• Bỏ qua primary navigation
  • Skip to main content
Website daithaoduong.com

Website daithaoduong.com

Kiến thức bệnh tiểu đường | Đái tháo đường

  • Dành cho Nhân viên Y tế
    • Công cụ hỗ trợ Lâm sàng
    • Thực hành Lâm sàng
    • Guidelines
  • Dành cho bệnh nhân
    • Cổng thông tin bệnh nhân
    • Sổ theo dõi sức khỏe
    • Kiến thức bệnh Tiểu đường
    • Hướng dẫn bệnh nhân Tiểu đường
    • Hỏi đáp | Tư vấn Miễn phí
  • Dịch vụ Y tế
    • Phòng khám Tiểu đường
    • Điều trị tiểu đường online
  • Liên hệ
  • Đăng Nhập
Trang chủ/THỰC HÀNH LÂM SÀNG/Insulin và nhóm thuốc tiêm GLP-1/Thuốc giảm cân Saxenda
Thuốc Saxenda hỗ trợ giảm cân hiệu quả.

Thuốc giảm cân Saxenda

Saxenda® là tên thương mại của liraglutide 3 mg, thuộc nhóm thuốc chủ vận thụ thể GLP-1 (glucagon-like peptide-1).
Đây là thuốc tiêm dưới da mỗi ngày một lần được dùng chủ yếu để kiểm soát cân nặng lâu dài, không chỉ dành cho bệnh đái tháo đường.

Bài viết bao gồm các nội dung sau:
1 Cơ chế tác dụng của Saxenda
2 Chỉ định của thuốc Saxenda
3 Liều dùng và cách sử dụng Saxenda
4 Hiệu quả lâm sàng
5 Tác dụng phụ của Saxenda
6 Chống chỉ định của Saxenda
7 Lợi ích bổ sung
8 So sánh Saxenda với các thuốc GLP-1 khác
9 Bài viết liên quan

Cơ chế tác dụng của Saxenda

Liraglutide bắt chước hormone tự nhiên GLP-1, có các tác dụng:

  • Tăng cảm giác no
  • Làm chậm quá trình rỗng dạ dày
  • Giảm cảm giác thèm ăn và lượng thức ăn tiêu thụ
  • Giảm tiết glucagon, từ đó cải thiện kiểm soát đường huyết

👉 Kết quả là giảm lượng calo nạp vào và giúp giảm cân dần dần.

Chỉ định của thuốc Saxenda

Saxenda được chỉ định giảm cân, kiểm soát cân nặng lâu dài cho người lớn và thanh thiếu niên ≥12 tuổi, nếu thuộc một trong hai trường hợp:

  • BMI ≥30 kg/m² (béo phì), hoặc
  • BMI ≥27 kg/m² kèm ít nhất một bệnh lý liên quan cân nặng, như:
    • Tăng huyết áp
    • Rối loạn lipid máu
    • Đái tháo đường típ 2
    • Ngưng thở khi ngủ

Lưu ý: Liraglutide liều thấp hơn (1.2–1.8 mg) còn được bán dưới tên Victoza® để điều trị đái tháo đường típ 2.

Liều dùng và cách sử dụng Saxenda

Thuốc được tiêm dưới da mỗi ngày, tăng liều dần:

TuầnLiều dùng
10.6 mg/ngày
21.2 mg/ngày
31.8 mg/ngày
42.4 mg/ngày
≥53.0 mg/ngày (liều duy trì)

Vị trí tiêm: bụng, đùi hoặc cánh tay trên (thay đổi vị trí hàng ngày).

Hiệu quả lâm sàng

Các thử nghiệm lâm sàng (chương trình SCALE) cho thấy:

  • Giảm trung bình 5–10% trọng lượng cơ thể sau 6–12 tháng.
  • Cải thiện chuyển hóa: kiểm soát đường huyết tốt hơn, giảm huyết áp và triglyceride.
  • Hiệu quả duy trì lâu dài khi kết hợp chế độ ăn và tập luyện.

Tác dụng phụ của Saxenda

Tác dụng phụ thường gặp

Những tác dụng này thường xuất hiện khi mới bắt đầu hoặc khi tăng liều, và có thể giảm dần theo thời gian:

Trên hệ tiêu hoá

  • Buồn nôn — tác dụng phụ phổ biến nhất (khoảng 40–50% người dùng)
  • Nôn ói
  • Tiêu chảy
  • Táo bón
  • Khó tiêu (đầy bụng, ợ nóng)
  • Đau bụng, chướng bụng
  • Giảm cảm giác thèm ăn

💡 Mẹo: Bác sĩ thường sẽ cho tăng liều từ từ trong vài tuần để giúp giảm buồn nôn và nôn.

Tác dụng phụ toàn thân của Saxenda

  • Mệt mỏi, uể oải
  • Đau đầu
  • Chóng mặt
  • Phản ứng tại chỗ tiêm (đỏ, sưng, ngứa, đau nhẹ)
  • Tăng nhẹ nhịp tim (thường chỉ 2–3 nhịp/phút)
  • Mất nước nhẹ (do nôn hoặc tiêu chảy)

Tác dụng phụ ít gặp của Xasenda nhưng cần lưu ý

Túi mật & tụy

  • Sỏi mật, viêm túi mật
    → Có thể xảy ra khi giảm cân nhanh.
  • Viêm tụy (pancreatitis) — dấu hiệu bao gồm:
    • Đau bụng dữ dội, kéo dài (đôi khi lan ra sau lưng)
    • Buồn nôn, nôn mửa
      ➤ Ngưng dùng thuốc và đi khám ngay nếu nghi ngờ.

Tác dụng phụ trên tim mạch

  • Tăng nhịp tim
  • Hiếm: đánh trống ngực, đau tức ngực

Thận

  • Có thể làm giảm chức năng thận, nhất là khi mất nước do nôn/tiêu chảy.

Tâm thần

  • Mất ngủ
  • Lo âu, trầm cảm, thay đổi tâm trạng (hiếm gặp)
  • Ý nghĩ tự tử (rất hiếm, đặc biệt ở thanh thiếu niên)
    ➤ Nếu có dấu hiệu này, ngừng thuốc và báo bác sĩ ngay.

Tác dụng phụ nghiêm trọng của Saxenda (hiếm gặp nhưng nguy hiểm)

Vấn đềDấu hiệu cảnh báoCách xử lý
Viêm tụyĐau bụng dữ dội, buồn nôn, nôn liên tụcNgưng thuốc và đi cấp cứu
Vấn đề túi mậtĐau hạ sườn phải, sốt, vàng daBáo bác sĩ
Suy thậnTiểu ít, phù, mệt mỏiBáo bác sĩ
Phản ứng dị ứng nghiêm trọngSưng mặt, môi, lưỡi, phát ban, khó thởĐi cấp cứu
Ung thư tuyến giápXuất hiện khối u ở cổ, khàn giọng, khó nuốtĐi khám ngay

⚠️ Cảnh báo hộp đen của Saxenda (FDA Black Box Warning):
Saxenda có nguy cơ gây u tế bào C tuyến giáp, bao gồm ung thư tuyến giáp thể tủy (MTC).
Không dùng nếu bạn hoặc người thân từng mắc ung thư tuyến giáp thể tủy MTC hoặc hội chứng MEN2 (đa u tuyến nội tiết loại 2).

Khi nào nên báo bác sĩ ngay

  • Nôn ói kéo dài,
  • Đau bụng dữ dội hoặc kéo dài,
  • Vàng da, vàng mắt,
  • Có thay đổi tâm trạng, trầm cảm, hoặc ý nghĩ tự làm hại bản thân

✅ Cách giảm tác dụng phụ

  • Tăng liều từ từ theo hướng dẫn của bác sĩ
  • Ăn bữa nhỏ, dễ tiêu, tránh đồ chiên, cay, nhiều dầu
  • Uống nhiều nước, nhất là khi buồn nôn hoặc tiêu chảy
  • Tránh rượu bia (tăng nguy cơ viêm tụy)
  • Không dùng cùng lúc với thuốc khác nhóm GLP-1 (như Ozempic, Victoza) trừ khi bác sĩ chỉ định.

Chống chỉ định của Saxenda

  • Tiền sử bản thân hoặc gia đình mắc ung thư tuyến giáp thể tủy (MTC),
  • Hội chứng MEN 2 (đa u nội tiết type 2),
  • Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú,
  • Bệnh lý dạ dày – ruột nặng (ví dụ: liệt dạ dày).

Lợi ích bổ sung

  • Có thể giảm nguy cơ tim mạch (theo bằng chứng từ nghiên cứu LEADER ở liều điều trị đái tháo đường)
  • Cải thiện độ nhạy insulin
  • Giúp ngăn ngừa tiến triển sang đái tháo đường típ 2 ở người nguy cơ cao

So sánh Saxenda với các thuốc GLP-1 khác

Thuốc (tên thương mại)NhómCách dùngChỉ định chínhGiảm cân trung bìnhHiệu quả tim mạch
Saxenda® (Liraglutide 3 mg)GLP-1 RATiêm mỗi ngàyQuản lý cân nặng5–8%Không có chỉ định CV; Liraglutide 1.8 mg giảm MACE trong LEADER
Wegovy® (Semaglutide 2.4 mg)GLP-1 RATiêm mỗi tuầnQuản lý cân nặng~15%Có chỉ định giảm biến cố tim mạch (FDA 2024)
Ozempic® / Rybelsus® (Semaglutide)GLP-1 RAOzempic: tiêm hàng tuần; Rybelsus: uống hàng ngàyĐái tháo đường típ 2Giảm cân vừa phảiGiảm MACE (SUSTAIN-6)
Trulicity® (Dulaglutide)GLP-1 RATiêm mỗi tuầnĐái tháo đường típ 2Trung bìnhGiảm MACE (REWIND)
Adlyxin® (Lixisenatide)GLP-1 RA (ngắn tác dụng)Tiêm hàng ngàyĐái tháo đường típ 2NhẹKhông có dữ liệu giảm CV
Zepbound® (Tirzepatide)Chủ vận kép GIP/GLP-1Tiêm hàng tuầnQuản lý cân nặng15–22%Hiệu quả vượt trội về giảm cân (SURMOUNT-1)

Kết luận

  • Nếu mục tiêu là giảm cân tối đa hoặc giảm nguy cơ tim mạch ở người béo phì, Wegovy (Semaglutide 2.4 mg) hiện là lựa chọn hàng đầu.
  • Saxenda (Liraglutide 3 mg) vẫn hiệu quả, an toàn và được sử dụng rộng rãi, nhưng giảm cân ít hơn và cần tiêm hằng ngày.
  • Trong điều trị đái tháo đường, Ozempic và Trulicity có bằng chứng tim mạch mạnh hơn.
  • Zepbound (Tirzepatide) tuy không phải GLP-1 thuần, nhưng là thuốc có hiệu quả giảm cân mạnh nhất hiện nay.

THAM KHẢO:

Trang thông tin Saxenda từ công ty Novo Nordisk

LƯU Ý: Nội dung trong bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin y khoa và không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi áp dụng.

Share bài viết:

  • Share on Twitter Share on Twitter
  • Share on Facebook Share on Facebook
  • Share on LinkedIn Share on LinkedIn
  • Share via Email Share via Email

THẢO LUẬN – HỎI ĐÁP

Nếu bạn có comment hay câu hỏi nào, vui lòng đến trang HỎI ĐÁP BỆNH TIỂU ĐƯỜNG để thảo luận.

HỎI ĐÁP BỆNH TIỂU ĐƯỜNG – MIỄN PHÍ !

Bài viết liên quan

  • Ozempic là gì? Có giúp giảm cân không, cách dùng và tác dụng phụOzempic là gì? Ozempic là thuốc chứa semaglutide, thuộc nhóm đồng vận thụ thể GLP-1, được sử dụng trong điều…
  • Soliqua trong điều trị đái tháo đường type 21) Soliqua là thuốc gì? Soliqua là thuốc tiêm, sản phẩm của công ty Sanofi, kết hợp gồm 2 thành…
  • Rybelsus: Semaglutide uốngRybelsus là thuốc gì? Rybelsus là thương hiệu thuốc uống của nhóm Semaglutide. Semaglutide là thuốc thuộc nhóm đồng vận…
  • GLP-1 là gì?GLP-1 (Glucagon-Like Peptide-1) là một hormone tự nhiên được sản xuất trong ruột, đóng vai trò chính trong việc điều…

Written by:
Bác sĩ Ngô Thế Phi
Published on:
23/10/2025

Khám phá thêm

Phòng khám bệnh tiểu đường Điều trị tiểu đường từ xa Hỏi đáp bệnh tiểu đường Liên hệ Bác sĩ
Website daithaoduong.com chia sẻ kiến thức y khoa về bệnh Tiểu đường tới người bệnh và nhân viên y tế do Bác sĩ Chuyên khoa 2 Nội Tiết Ngô Thế Phi viết

Chân trang

PHÒNG KHÁM TIỂU ĐƯỜNG

Địa chỉ: 241 Đặng Văn Bi, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh.

Giờ làm việc: Sáng: 6 - 7 giờ, Chiều: 17 - 19 giờ.

BS. CHUYÊN KHOA II NGÔ THẾ PHI

Copyright © 2008–2026 Bs Ngô Thế Phi - Website daithaoduong.com
Chính sách quyền riêng tư
Miễn trừ trách nhiệm y khoa