Đái tháo đường – Tiểu đường là một bệnh chuyển hóa mạn tính, đặc trưng bởi tình trạng tăng glucose máu
Việc chẩn đoán sớm và chính xác giúp người bệnh được điều trị kịp thời, hạn chế các biến chứng cấp tính cũng như biến chứng tim mạch, thận, mắt và thần kinh về lâu dài.
Theo Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ – American Diabetes Association (ADA) 2026, đái tháo đường có thể được chẩn đoán bằng:
- Glucose huyết tương lúc đói,
- Glucose huyết tương 2 giờ sau nghiệm pháp dung nạp 75 gr glucose đường uống,
- HbA1c
- Glucose huyết tương bất kỳ trong một số tình huống lâm sàng đặc biệt.
Triệu chứng của đái tháo đường
Người mắc bệnh đái tháo đường type 2 có thể không có triệu chứng nào trong thời gian dài.
Khi đường huyết tăng cao, có thể xuất hiện các triệu chứng sau:
Các triệu chứng tăng đường huyết điển hình
Đi tiểu nhiều
Khi glucose máu tăng cao và vượt quá khả năng tái hấp thu của thận, glucose xuất hiện trong nước tiểu. Nồng độ Glucose cao, kéo theo nước, làm người bệnh đi tiểu nhiều lần và lượng nước tiểu tăng lên.
Người bệnh tiểu đường có thể nhận thấy:
- Đi tiểu nhiều hơn bình thường.
- Thường xuyên thức dậy đi tiểu ban đêm.
Khát nước nhiều
Đi tiểu nhiều làm cơ thể mất nước. Vì vậy, người bệnh thường cảm thấy khát liên tục, uống nhiều nước nhưng vẫn không hết khát.
Sụt cân không rõ nguyên nhân
Khi glucose không được sử dụng hiệu quả để tạo năng lượng, cơ thể phải phân giải mỡ và cơ để tạo năng lượng. Hậu quả là người bệnh có thể giảm cân nhanh dù chế độ ăn không thay đổi, thậm chí vẫn ăn nhiều.
Sụt cân không chủ ý thường rõ hơn ở đái tháo đường type 1 hoặc người có tình trạng thiếu insulin nghiêm trọng.
Ăn nhiều nhưng vẫn đói
Mặc dù glucose trong máu tăng cao, nhưng glucose lại không đi vào tế bào.
Các tế bào vẫn thiếu năng lượng, làm người bệnh có cảm giác đói và muốn ăn thường xuyên.
Mệt mỏi
Tình trạng thiếu năng lượng trong tế bào, mất nước và rối loạn chuyển hóa có thể làm người bệnh mệt mỏi, giảm khả năng tập trung hoặc giảm hiệu suất làm việc.
Mất ngủ do tiểu đêm cũng góp phần gây mệt mỏi.
Nhìn mờ
Glucose máu tăng làm thay đổi áp lực thẩm thấu trong thủy tinh thể, gây thay đổi khả năng điều tiết của mắt.
Mất nước cũng làm cho nhãn cầu xẹp lại, gây thay đổi tiêu điểm làm nhìn mờ
Người bệnh có thể nhìn mờ từng lúc, đặc biệt khi glucose máu thay đổi nhanh.
Nhìn mờ do tăng glucose máu có hể cải thiện dần khi đường huyết đã được kiểm soát. Khác với mờ mắt do bệnh võng mạc đái tháo đường có thể xuất hiện rất sớm ở người bệnh đái tháo đường.
Khám mắt bởi chuyên gia hay soi đáy mắt rất cần thiết cho bệnh nhân đái tháo đường để phát hiện sớm bệnh võng mạc do đái tháo đường.
Vết thương lâu lành và dễ nhiễm trùng
Tăng glucose máu kéo dài có thể làm suy giảm chức năng miễn dịch, ảnh hưởng tuần hoàn và quá trình lành vết thương.
Người bệnh có thể gặp:
- Nhiễm trùng da tái diễn.
- Nhiễm nấm sinh dục.
- Viêm đường tiết niệu.
- Viêm nha chu.
- Vết trầy xước hoặc vết loét lâu lành: nguyên nhân gây đoạn chi thường gặp
Tê, châm chích hoặc nóng rát bàn chân
Đây có thể là biểu hiện của bệnh thần kinh ngoại biên do đái tháo đường. Triệu chứng thường xuất hiện ở hai bàn chân, có tính chất đối xứng và tăng lên về đêm.
Các triệu chứng tiểu đường nặng cần cấp cứu
Người bệnh cần đến cơ sở y tế ngay nếu có các biểu hiện:
- Buồn nôn hoặc nôn.
- Đau bụng.
- Thở nhanh, thở sâu.
- Hơi thở có mùi trái cây hoặc mùi acetone.
- Lơ mơ, rối loạn ý thức.
- Mất nước nặng.
- Yếu liệt hoặc co giật.
Đây có thể là biểu hiện của nhiễm toan ceton do đái tháo đường hoặc tình trạng tăng glucose máu tăng áp lực thẩm thấu.
Tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường theo ADA 2026
Theo ADA 2026, đái tháo đường được chẩn đoán khi người bệnh đáp ứng một trong bốn tiêu chuẩn dưới đây.
Bảng tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường
| Xét nghiệm hoặc tình huống | Ngưỡng chẩn đoán đái tháo đường |
|---|---|
| HbA1c | ≥6,5% hoặc ≥48 mmol/mol |
| Glucose huyết tương lúc đói | ≥126 mg/dL hoặc ≥7,0 mmol/L |
| Glucose huyết tương 2 giờ sau uống 75 g glucose trong nghiệm pháp dung nạp glucose | ≥200 mg/dL hoặc ≥11,1 mmol/L |
| Glucose huyết tương bất kỳ kèm triệu chứng tăng glucose máu điển hình hoặc cơn tăng glucose máu cấp tính | ≥200 mg/dL hoặc ≥11,1 mmol/L |
Các tiêu chuẩn trên áp dụng để chẩn đoán đái tháo đường ở người không mang thai. Việc chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ có quy trình và ngưỡng xét nghiệm riêng.
Giải thích các tiêu chuẩn chẩn đoán
HbA1c từ 6,5% trở lên
HbA1c phản ánh mức glucose máu trung bình trong khoảng hai đến ba tháng gần đây, trong đó những tuần gần thời điểm xét nghiệm có ảnh hưởng nhiều hơn.
Ưu điểm của HbA1c:
- Người bệnh không cần nhịn đói.
- Ít bị ảnh hưởng bởi stress hoặc thay đổi glucose máu ngắn hạn.
- Thuận tiện khi khám ngoại trú.
- Có thể thực hiện cùng thời điểm với các xét nghiệm khác.
Tuy nhiên, HbA1c có thể không phản ánh chính xác glucose máu trong một số tình trạng làm thay đổi đời sống hồng cầu hoặc cấu trúc hemoglobin (như thiếu máu, bệnh lý liên quan hồng cầu: hồng cầu liềm, Thalassemie…).
Xét nghiệm HbA1c dùng để chẩn đoán phải được thực hiện bằng phương pháp đã được chuẩn hóa và bảo đảm chất lượng xét nghiệm phù hợp.
Glucose huyết tương lúc đói từ 126 mg/dL trở lên
Glucose huyết tương lúc đói, thường viết tắt là FPG – Fasting Plasma Glucose, được đo sau khi người bệnh không sử dụng thức ăn hoặc đồ uống có năng lượng trong ít nhất 8 giờ.
Người bệnh vẫn có thể uống nước lọc trong thời gian nhịn đói.
Glucose huyết tương lúc đói từ:
- Dưới 100 mg/dL: thường được xem là trong giới hạn bình thường.
- 100–125 mg/dL: thuộc vùng tiền đái tháo đường theo ADA.
- Từ 126 mg/dL trở lên: đạt ngưỡng chẩn đoán đái tháo đường.
Không nên dùng kết quả đo glucose bằng máy đo đường huyết cá nhân để tự khẳng định chẩn đoán.
Chẩn đoán nên dựa trên xét nghiệm glucose huyết tương được thực hiện tại cơ sở xét nghiệm đạt tiêu chuẩn.
Glucose huyết tương 2 giờ từ 200 mg/dL trở lên sau nghiệm pháp dung nạp glucose
Nghiệm pháp dung nạp glucose 75 gram đường uống, thường viết tắt là OGTT, được thực hiện bằng cách:
- Người bệnh nhịn đói ít nhất 8 giờ.
- Lấy máu đo glucose huyết tương lúc đói.
- Uống dung dịch chứa 75 g glucose khan hòa tan trong nước.
- Lấy máu đo glucose huyết tương sau 2 giờ.
Kết quả glucose huyết tương sau 2 giờ:
- Dưới 140 mg/dL: thường trong giới hạn bình thường.
- 140–199 mg/dL: rối loạn dung nạp glucose, thuộc nhóm tiền đái tháo đường.
- Từ 200 mg/dL trở lên: đạt ngưỡng chẩn đoán đái tháo đường.
OGTT có khả năng phát hiện một số trường hợp đái tháo đường mà glucose lúc đói hoặc HbA1c chưa đạt ngưỡng chẩn đoán. Tuy nhiên, xét nghiệm này mất nhiều thời gian hơn và kết quả dễ bị ảnh hưởng nếu người bệnh không được chuẩn bị đúng.
Glucose huyết tương bất kỳ từ 200 mg/dL trở lên
Glucose huyết tương bất kỳ là glucose được đo vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày, không phụ thuộc vào thời điểm của bữa ăn gần nhất.
Tiêu chuẩn này chỉ có giá trị chẩn đoán ngay khi người bệnh đồng thời có:
- Các triệu chứng tăng glucose máu điển hình như tiểu nhiều, khát nhiều và sụt cân không rõ nguyên nhân; hoặc
- Một cơn tăng glucose máu cấp tính, chẳng hạn nhiễm toan ceton hoặc tình trạng tăng glucose máu tăng áp lực thẩm thấu.
Một kết quả glucose bất kỳ từ 200 mg/dL trở lên ở người hoàn toàn không có triệu chứng chưa đủ để tự động khẳng định chẩn đoán. Trong trường hợp đó, cần thực hiện xét nghiệm xác nhận.
Có cần xét nghiệm lại để xác nhận chẩn đoán không?
Khi nào không cần xét nghiệm xác nhận?
Không nhất thiết phải chờ xét nghiệm lần hai nếu người bệnh có:
- Triệu chứng tăng glucose máu điển hình; và
- Glucose huyết tương bất kỳ ≥200 mg/dL.
Hoặc, khi có cùng lúc kết quả của 2 xét nghiệm đều xác nhận đủ tiêu chuẩn chẩn đoán:
- Hba1c lớn hơn 6.5% và Glucose đói từ 126mg/dl trở lên…
Tương tự, một người đang có cơn tăng glucose máu cấp tính rõ ràng có thể được chẩn đoán và điều trị ngay mà không trì hoãn để chờ xét nghiệm xác nhận.
Khi nào cần xét nghiệm xác nhận?
Nếu người bệnh không có triệu chứng tăng glucose máu rõ ràng hoặc không có cơn tăng glucose máu cấp tính, cần có hai kết quả xét nghiệm bất thường để xác nhận chẩn đoán.
Hai kết quả bất thường có thể là:
- Cùng một loại xét nghiệm được thực hiện vào hai thời điểm khác nhau; hoặc
- Hai loại xét nghiệm khác nhau cùng đạt ngưỡng chẩn đoán trong cùng một mẫu máu hoặc tại những thời điểm gần nhau.
Ví dụ:
- HbA1c lần đầu 6,7% và HbA1c kiểm tra lại 6,6%.
- HbA1c 6,8% đồng thời glucose huyết tương lúc đói 130 mg/dL.
- Glucose huyết tương lúc đói 128 mg/dL ở hai lần xét nghiệm riêng biệt.
ADA khuyến cáo thực hiện xét nghiệm xác nhận sớm, tránh để kéo dài không cần thiết.
Lưu ý quan trọng khi đưa ra chẩn đoán tiểu đường
Không chẩn đoán chỉ dựa trên triệu chứng
Tiểu nhiều, khát nhiều, mệt mỏi hoặc sụt cân có thể gặp trong nhiều bệnh lý khác. Ngược lại, nhiều người mắc đái tháo đường type 2 hoàn toàn không có triệu chứng.
Vì vậy, triệu chứng giúp gợi ý chẩn đoán nhưng xét nghiệm mới là cơ sở xác định.
Phải sử dụng glucose huyết tương để chẩn đoán
Máy đo glucose mao mạch tại nhà rất hữu ích để theo dõi điều trị, nhưng có sai số và chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố như:
- Kỹ thuật lấy máu.
- Chất lượng que thử.
- Nhiệt độ và độ ẩm.
- Tuần hoàn ngoại vi.
- Hematocrit.
- Tình trạng mất nước.
Do đó, kết quả máy đo cá nhân không nên được sử dụng đơn độc để khẳng định hoặc loại trừ chẩn đoán đái tháo đường.
Tương tự, dữ liệu từ thiết bị theo dõi glucose liên tục hiện không phải là tiêu chuẩn xét nghiệm độc lập để chẩn đoán đái tháo đường.
Hai xét nghiệm có thể cho kết quả không giống nhau
HbA1c, glucose lúc đói và glucose 2 giờ sau OGTT phản ánh những khía cạnh khác nhau của rối loạn glucose máu. Vì vậy, một người có thể đạt ngưỡng chẩn đoán theo xét nghiệm này nhưng chưa đạt ngưỡng ở xét nghiệm khác.
Ví dụ:
- HbA1c 6,6% nhưng glucose lúc đói 118 mg/dL.
- Glucose 2 giờ sau OGTT 205 mg/dL nhưng HbA1c 6,2%.
Nếu hai xét nghiệm không thống nhất, nên lặp lại xét nghiệm đang vượt ngưỡng chẩn đoán. Chẩn đoán được xác nhận dựa trên kết quả xét nghiệm lặp lại, đồng thời phải đánh giá những nguyên nhân có thể gây sai lệch giữa HbA1c và glucose máu.
Kết quả sát ngưỡng cần được theo dõi
Một người có HbA1c 6,4% hoặc glucose lúc đói 124–125 mg/dL chưa đạt ngưỡng chẩn đoán đái tháo đường nhưng có nguy cơ tiến triển cao.
Trong trường hợp kết quả nằm sát ngưỡng, bác sĩ cần:
- Đánh giá các yếu tố nguy cơ.
- Hướng dẫn thay đổi lối sống.
- Theo dõi triệu chứng.
- Lặp lại xét nghiệm trong khoảng thời gian phù hợp, thường từ 3–6 tháng tùy bối cảnh lâm sàng.
Lưu ý những bệnh cấp tính có thể làm glucose máu tăng tạm thời
Glucose máu có thể tăng trong các tình trạng:
- Nhiễm trùng nặng.
- Nhồi máu cơ tim.
- Đột quỵ.
- Chấn thương.
- Phẫu thuật.
- Điều trị bằng glucocorticoid, đây là nguyên nhân rất thường gặp.
- Stress sinh lý nặng.
Đây có thể là tăng glucose máu do stress, đái tháo đường chưa được phát hiện trước đó hoặc phối hợp cả hai.
HbA1c có thể hỗ trợ đánh giá tăng glucose máu đã tồn tại từ trước hay mới xuất hiện, nhưng vẫn cần xem xét các yếu tố làm HbA1c không chính xác.
Những trường hợp HbA1c có thể không chính xác
Cần thận trọng khi sử dụng HbA1c nếu người bệnh có:
- Thiếu máu hoặc bệnh lý huyết học.
- Tan máu, ví dụ Thalassemie
- Mất máu cấp.
- Truyền máu gần đây.
- Thiếu sắt nặng.
- Hemoglobin bất thường.
- Suy thận giai đoạn tiến triển.
- Đang sử dụng erythropoietin.
- Mang thai.
- Một số bệnh gan hoặc tình trạng làm thay đổi vòng đời hồng cầu.
Khi mối liên hệ giữa HbA1c và glucose máu không đáng tin cậy, nên ưu tiên tiêu chuẩn dựa trên glucose huyết tương để chẩn đoán.
Xét nghiệm Fructosamine giúp theo dõi đường huyết trong trường hợp HbA1c không chính xác.
HbA1c và glucose máu chênh lệch nhiều cần được đánh giá
Sự không tương xứng rõ rệt giữa HbA1c và glucose huyết tương có thể gợi ý:
- Sai số xét nghiệm.
- Biến thể hemoglobin.
- Thay đổi đời sống hồng cầu.
- Thiếu máu hoặc tan máu.
- Tăng glucose máu mới xuất hiện.
- Thuốc hoặc bệnh lý ảnh hưởng đến xét nghiệm.
Không nên vội vàng kết luận người bệnh “không tuân thủ” hoặc kết quả xét nghiệm “không đáng tin” trước khi đánh giá nguyên nhân.
Chẩn đoán đái tháo đường chưa phải là kết thúc quá trình đánh giá
Sau khi xác nhận người bệnh mắc đái tháo đường, bác sĩ cần tiếp tục xác định loại đái tháo đường, bởi vì phương pháp điều trị và tiên lượng có thể khác nhau.
Các nhóm chính gồm:
- Đái tháo đường type 1.
- Đái tháo đường type 2.
- Đái tháo đường do các nguyên nhân đặc hiệu khác.
- Đái tháo đường được chẩn đoán trong thai kỳ.
Tuổi, cân nặng hoặc hình thể không đủ để phân loại chính xác. Người lớn tuổi vẫn có thể mắc đái tháo đường type 1, trong khi trẻ em và thanh thiếu niên có thể mắc đái tháo đường type 2.
Trong những trường hợp chưa rõ, bác sĩ có thể cần xem xét:
- Tốc độ khởi phát triệu chứng.
- Tiền sử gia đình.
- Tiền sử nhiễm toan ceton.
- Tự kháng thể đảo tụy.
- C-peptide.
- Bệnh lý tụy.
- Thuốc đang sử dụng.
- Đặc điểm gợi ý đái tháo đường đơn gen.
Phân biệt đái tháo đường và tiền đái tháo đường
| Xét nghiệm | Bình thường | Tiền đái tháo đường | Đái tháo đường |
|---|---|---|---|
| HbA1c | <5,7% | 5,7–6,4% | ≥6,5% |
| Glucose huyết tương lúc đói | <100 mg/dL | 100–125 mg/dL | ≥126 mg/dL |
| Glucose huyết tương 2 giờ sau OGTT 75 g | <140 mg/dL | 140–199 mg/dL | ≥200 mg/dL |
Tiền đái tháo đường không phải là một tình trạng hoàn toàn bình thường.
Người bệnh có nguy cơ cao tiến triển thành đái tháo đường type 2 và thường có kèm các yếu tố nguy cơ tim mạch như thừa cân, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu hoặc gan nhiễm mỡ chuyển hóa.
Kết luận
Theo ADA 2026, đái tháo đường có thể được chẩn đoán bằng một trong bốn tiêu chuẩn:
- HbA1c ≥6,5%.
- Glucose huyết tương lúc đói ≥126 mg/dL.
- Glucose huyết tương 2 giờ sau OGTT 75 g ≥200 mg/dL.
- Glucose huyết tương bất kỳ ≥200 mg/dL kèm triệu chứng tăng glucose máu điển hình hoặc cơn tăng glucose máu cấp tính.
Ở người không có triệu chứng rõ ràng, chẩn đoán cần được xác nhận bằng hai kết quả bất thường. Kết quả xét nghiệm phải được diễn giải trong bối cảnh lâm sàng, đặc biệt khi HbA1c và glucose huyết tương không tương xứng hoặc người bệnh có những tình trạng ảnh hưởng đến độ chính xác của xét nghiệm.
Người có kết quả tiền đái tháo đường hoặc sát ngưỡng chẩn đoán nên được tư vấn thay đổi lối sống và điều trị kịp sớm.
Tài liệu tham khảo
LƯU Ý: Nội dung trong bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin y khoa và không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi áp dụng.
Share bài viết:
THẢO LUẬN – HỎI ĐÁP
Nếu bạn có comment hay câu hỏi nào, vui lòng đến trang HỎI ĐÁP BỆNH TIỂU ĐƯỜNG để thảo luận.