• Bỏ qua primary navigation
  • Skip to main content
Bs Ngô Thế Phi - website daithaoduong.com - Kiến thức bệnh tiểu đường, đái tháo đường

Website daithaoduong.com

Kiến thức bệnh tiểu đường | Đái tháo đường

  • KIẾN THỨC TIỂU ĐƯỜNG
    • BỆNH TIỂU ĐƯỜNG TYPE 1 (TYPE 1 DIABETES)
    • Bệnh tiểu đường type 2
    • Tiền tiểu đường
    • Tiểu đường thai kỳ
    • Chẩn đoán tiểu đường
    • Điều trị bệnh tiểu đường
    • Hướng dẫn cách ăn uống
    • Hoạt động thể lực
    • Thuốc điều trị tiểu đường
    • Các loại insulin
    • Biến chứng tiểu đường
    • Hướng dẫn bệnh nhân
  • PHÒNG KHÁM
    • PHÒNG KHÁM TIỂU ĐƯỜNG
    • PHÒNG KHÁM ONLINE
  • HỎI ĐÁP
  • ĐĂNG NHẬP
  • Show Search
Hide Search
Trang chủ/Chẩn đoán và phân loại đái tháo đường/Phân biệt đái tháo đường type 1 và type 2
Khác nhau giửa bệnh đái tháo đường type 1 và type 2

Phân biệt đái tháo đường type 1 và type 2

Đái tháo đường (ĐTĐ) là nhóm bệnh rối loạn chuyển hóa đặc trưng bởi tăng đường huyết mạn tính do thiếu insulin tuyệt đối hoặc tương đối.

Hai thể bệnh thường gặp nhất là:

  • Đái tháo đường type 1 (T1DM) – chiếm khoảng 5–10%.
  • Đái tháo đường type 2 (T2DM) – chiếm khoảng 90–95%.

Mặc dù cùng dẫn đến tăng glucose máu, cơ chế bệnh sinh – lâm sàng – điều trị giữa hai type hoàn toàn khác nhau. Việc phân biệt chính xác có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán, điều trị và tư vấn bệnh nhân.

Nội dung Ẩn
1. Nguyên nhân – Cơ chế bệnh sinh
1.1. Đái tháo đường Type 1 (T1DM)
Cơ chế chính
Yếu tố nguy cơ
1.2. Đái tháo đường Type 2 (T2DM)
Cơ chế chính
Yếu tố nguy cơ
2. Triệu chứng lâm sàng
Triệu chứng tiểu đường Type 1
Triệu chứng tiểu đường Type 2
3. Chẩn đoán phân biệt Tiểu đường Type 1 với Type 2
3.1 Tiêu chuẩn chẩn đoán chung (ADA 2024–2025)
3.2 Dấu hiệu gợi ý Type 1
3.3 Dấu hiệu gợi ý Type 2
4. Điều trị Type 1 khác type 2
Type 1: Điều trị bắt buộc bằng Insulin
Type 2: Điều trị phối hợp nhiều phương thức
5. Bảng so sánh tổng hợp Tiểu đường type 1 và Type 2
6. LADA – Type 1 khởi phát muộn phân biệt với đái tháo đường type 2
Dấu hiệu nhận biết LADA
7. Biến chứng bệnh đái tháo đường
FAQ – Câu hỏi thường gặp về phân biệt Type 1 vs Type 2

1. Nguyên nhân – Cơ chế bệnh sinh

1.1. Đái tháo đường Type 1 (T1DM)

Đái tháo đường type 1 – T1DM là tình trạng hủy hoại tế bào beta tụy, chủ yếu do cơ chế tự miễn.

Cơ chế chính

  • Tế bào beta bị phá hủy gần như hoàn toàn → thiếu insulin tuyệt đối.
  • Các kháng thể tự miễn thường gặp:
    • Anti-GAD65
    • IA-2A
    • ZnT8
    • IAA (ở trẻ em)

Yếu tố nguy cơ

  • Di truyền gen HLA-DR3, DR4.
  • Yếu tố môi trường (virus, nhiễm trùng, stress).
  • Thường gặp ở trẻ – thanh thiếu niên nhưng mọi lứa tuổi đều có thể mắc.

1.2. Đái tháo đường Type 2 (T2DM)

Ở T2DM, bệnh sinh chủ yếu gồm đề kháng insulin kết hợp suy giảm tiết insulin tiến triển.

Cơ chế chính

  • Đề kháng insulin ở gan, cơ, mô mỡ → tăng sản xuất glucose ở gan và giảm hấp thu glucose.
  • Tế bào beta mệt mỏi – giảm dần khả năng tiết insulin theo thời gian.
  • Tăng glucagon không phù hợp.
  • Rối loạn incretin (GLP-1, GIP).

Yếu tố nguy cơ

  • Béo phì (đặc biệt béo bụng).
  • Lối sống ít vận động.
  • Di truyền mạnh (gia đình có bố mẹ, anh chị bị đái tháo d9u77ng2 type 2 – T2DM).
  • Hội chứng chuyển hóa, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu.
  • Tuổi trung niên – cao tuổi, nhưng đang trẻ hóa nhanh.

2. Triệu chứng lâm sàng

Triệu chứng tiểu đường Type 1

  • Khởi phát cấp tính: vài tuần.
  • “4 nhiều”: uống nhiều – tiểu nhiều – ăn nhiều – sụt cân nhanh.
  • Dễ nhiễm toan ceton (DKA) ngay tại thời điểm chẩn đoán.
  • Bệnh nhân thường không béo.

Triệu chứng tiểu đường Type 2

  • Khởi phát âm thầm – kéo dài nhiều năm.
  • Phần lớn không triệu chứng, phát hiện tình cờ.
  • Có thể có các triệu chứng tiểu đường: mệt mỏi, tiểu đêm, tiểu nhiều, ăn nhiều, nhìn mờ.
  • Thường thừa cân – béo phì.
  • Một số trường hợp nhập viện vì HHS (thường ở người lớn tuổi).

3. Chẩn đoán phân biệt Tiểu đường Type 1 với Type 2

3.1 Tiêu chuẩn chẩn đoán chung (ADA 2024–2025)

Áp dụng cho cả T1DM và T2DM:

  • FPG ≥ 126 mg/dL (≥ 7.0 mmol/L)
  • HbA1c ≥ 6.5%
  • OGTT 2h ≥ 200 mg/dL
  • Glucose bất kỳ ≥ 200 mg/dL kèm triệu chứng tăng đường huyết

3.2 Dấu hiệu gợi ý Type 1

Dấu hiệuĐặc điểm
TuổiTrẻ em, thanh thiếu niên; người lớn vẫn có thể mắc
BMIBình thường hoặc gầy
Khởi phátNhanh, rầm rộ
Triệu chứngNhiều – gầy sút nhanh
Ceton niệuDương tính
Tự miễnAnti-GAD, IA-2A, ZnT8 dương tính
C-peptideGiảm rất thấp

3.3 Dấu hiệu gợi ý Type 2

Dấu hiệuĐặc điểm
TuổiTrung niên – người già; hiện nay trẻ hóa
BMITăng (béo bụng)
Khởi phátÂm thầm
Triệu chứngÍt hoặc không có
Ceton niệuThường âm tính
Tự miễnÂm tính
C-peptideBình thường hoặc tăng (giai đoạn đầu)

4. Điều trị Type 1 khác type 2

Type 1: Điều trị bắt buộc bằng Insulin

  • Insulin là bắt buộc, không có thuốc uống thay thế.
  • Phác đồ thường dùng:
    • Basal–Bolus (analog nhanh + nền).
    • Bơm insulin (CSII).
  • Giáo dục:
    • Đếm carbohydrate.
    • Theo dõi đường huyết liên tục (CGM).
    • Nhận biết DKA, điều chỉnh insulin khi bệnh.

Type 2: Điều trị phối hợp nhiều phương thức

  • Thay đổi lối sống: giảm cân, vận động.
  • Thuốc uống:
    • Metformin
    • SGLT2i
    • GLP-1RA
    • DPP-4i
    • TZD
    • Sulfonylureas
  • Insulin khi:
    • HbA1c rất cao.
    • Triệu chứng tăng glucose rõ.
    • Suy kiệt tế bào beta.
  • Điều trị bệnh đi kèm: THA, rối loạn lipid máu, béo phì.

5. Bảng so sánh tổng hợp Tiểu đường type 1 và Type 2

Tiêu chíType 1Type 2
Tỷ lệ5–10%90–95%
Nguyên nhânTự miễn phá hủy tế bào betaĐề kháng insulin + giảm tiết insulin
Tuổi khởi phátTrẻ, thanh thiếu niên>40 tuổi (đang trẻ hóa)
BMIBình thường/gầyThừa cân–béo phì
C-peptideRất thấpBình thường/tăng (giai đoạn đầu)
Kháng thể tự miễnDương tínhÂm tính
CetonDễ dương tínhÍt gặp
Nguy cơ DKACaoThấp (HHS nhiều hơn)
Điều trịInsulin bắt buộcThay đổi lối sống + thuốc uống + insulin khi cần
Tiến triểnNhanhTừ từ

6. LADA – Type 1 khởi phát muộn phân biệt với đái tháo đường type 2

LADA (Latent Autoimmune Diabetes in Adults) là dạng tự miễn giống type 1 nhưng khởi phát ở người lớn.

Dấu hiệu nhận biết LADA

  • Tuổi > 30.
  • Gầy hoặc BMI bình thường.
  • Khởi phát ban đầu giống T2DM nhưng xấu nhanh dù điều trị đúng.
  • Kháng thể GAD65 dương tính.
  • C-peptide giảm dần.

Việc chẩn đoán LADA giúp tránh sử dụng sai thuốc, ưu tiên insulin sớm.

7. Biến chứng bệnh đái tháo đường

Cả T1DM và T2DM đều gây:

  • Mắt: võng mạc
  • Thận: bệnh thận ĐTĐ
  • Thần kinh: đa dây thần kinh
  • Tim mạch: xơ vữa, nhồi máu

T2DM có nguy cơ tim mạch – đột quỵ cao hơn, do kèm tăng HA, rối loạn lipid.

FAQ – Câu hỏi thường gặp về phân biệt Type 1 vs Type 2

1. Làm sao để phân biệt nhanh Type 1 và Type 2?

Type 1: khởi phát nhanh, gầy, ceton dương tính, C-peptide thấp, kháng thể tự miễn dương tính.
Type 2: khởi phát âm thầm, béo phì, không ceton, C-peptide bình thường/tăng.

2. Người lớn có thể mắc đái tháo đường type 1 không?

Có. Type 1 có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi. Một thể đặc biệt là LADA (tự miễn khởi phát chậm ở người lớn).

3. Type 1 có uống thuốc hạ đường huyết được không?

Không. Insulin là điều trị bắt buộc.

4. Type 2 có cần dùng insulin không?

Có, Đái tháo đường type 2 cũng cần insulin để điều trị. Thường dùng khi đường huyết rất cao, HbA1c >10%, hoặc khi tế bào beta suy kiệt.

5. Type 1 có nguy cơ nhiễm toan ceton cao hơn không?

Có. DKA là biến chứng điển hình của T1DM.

6. Có xét nghiệm nào phân biệt dứt điểm hai type?

C-peptide và kháng thể tự miễn là hai xét nghiệm quan trọng nhất.

LƯU Ý: Nội dung trong bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin y khoa và không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi áp dụng.

Share bài viết:

  • Share on Twitter Share on Twitter
  • Share on Facebook Share on Facebook
  • Share on LinkedIn Share on LinkedIn
  • Share via Email Share via Email

THẢO LUẬN – HỎI ĐÁP

Nếu bạn có comment hay câu hỏi nào, vui lòng đến trang HỎI ĐÁP BỆNH TIỂU ĐƯỜNG để thảo luận.

HỎI ĐÁP BỆNH TIỂU ĐƯỜNG – MIỄN PHÍ !

Written by:
Bs Ngô Thế Phi
Published on:
28/11/2025

Categories: Chẩn đoán và phân loại đái tháo đường, Đái tháo đường type 1, Đái tháo đường type 2Tags: Triệu chứng, Type 1, Type 2

Nói về Bs Ngô Thế Phi

Bác sĩ Chuyên khoa 2 Nội tiết

PHÒNG KHÁM TIỂU ĐƯỜNG
241 Đặng Văn Bi - P. Thủ Đức - TP. Hồ Chí Minh
Tel: 0988 333 660

Explore more

Phòng khám bệnh tiểu đường Điều trị tiểu đường từ xa Hỏi đáp bệnh tiểu đường Liên hệ Bác sĩ
Logo website daithaoduong.com

Footer

PHÒNG KHÁM TIỂU ĐƯỜNG

241 Đặng Văn Bi - Trường Thọ - TP Thủ Đức
Giờ làm việc: Sáng: 6 - 7 giờ, Chiều: 17 - 19 giờ.

BS.CHUYÊN KHOA 2 NGÔ THẾ PHI

Copyright © 2008–2025 Bs Ngô Thế Phi - Website daithaoduong.com
Chính sách quyền riêng tư
Miễn trừ trách nhiệm y khoa