• Bỏ qua primary navigation
  • Skip to main content
Bs Ngô Thế Phi - website daithaoduong.com - Kiến thức bệnh tiểu đường, đái tháo đường

Website daithaoduong.com

Kiến thức bệnh tiểu đường | Đái tháo đường

  • BLOG
    • BỆNH TIỂU ĐƯỜNG TYPE 1
    • Bệnh tiểu đường type 2
    • Tiền tiểu đường
    • Tiểu đường thai kỳ
    • Chẩn đoán tiểu đường
    • Điều trị bệnh tiểu đường
    • Hướng dẫn cách ăn uống
    • Hoạt động thể lực
    • Thuốc điều trị tiểu đường
    • Các loại insulin
    • Biến chứng tiểu đường
    • Hướng dẫn bệnh nhân
  • PHÒNG KHÁM ONLINE
    • TƯ VẤN TIỂU ĐƯỜNG ONLINE
    • ĐĂNG KÝ THÀNH VIÊN
    • ĐĂNG KÝ ĐIỀU TRỊ ONLINE
  • PHÒNG KHÁM
    • PHÒNG KHÁM TIỂU ĐƯỜNG
    • PHÒNG KHÁM TIỂU ĐƯỜNG TỪ XA
  • HỎI ĐÁP
  • ĐĂNG NHẬP
  • Show Search
Hide Search
Trang chủ/Đái tháo đường type 1/Xét nghiệm miễn dịch trong tiểu đường type 1
Xét nghiệm tiểu đường loại 1, các ống nghiệm và xét nghiệm miễn dịch chẩn đoán tiểu đường type 1

Xét nghiệm miễn dịch trong tiểu đường type 1

Nội dung Ẩn
1. Tổng quan
2. Khi nào cần làm xét nghiệm miễn dịch?
3. Các xét nghiệm miễn dịch chính trong ĐTĐ type 1
3.1. Tự kháng thể chống tế bào đảo tụy (Islet Cell Antibodies – ICA)
3.2. Tự kháng thể kháng GAD65 (Glutamic Acid Decarboxylase Antibodies – Anti-GAD)
3.3. Tự kháng thể kháng IA-2 (Insulinoma-Associated Antigen-2)
3.4. Tự kháng thể kháng Insulin (Insulin Autoantibodies – IAA)
3.5. Tự kháng thể kháng ZnT8 (Zinc Transporter 8 Antibodies)
4. Ý nghĩa của số lượng tự kháng thể
5. Vai trò của C-peptide trong đánh giá chức năng tế bào beta
6. Ứng dụng lâm sàng thực tế
7. Hạn chế của xét nghiệm miễn dịch
8. Thông điệp thực hành (Clinical pearls)

1. Tổng quan

Đái tháo đường type 1 (ĐTĐ T1) là bệnh tự miễn đặc trưng bởi sự phá hủy tế bào beta tụy, dẫn đến thiếu insulin tuyệt đối. Trong thực hành lâm sàng hiện nay, xét nghiệm miễn dịch (autoantibody tests) đóng vai trò trung tâm giúp:

  • Khẳng định cơ chế tự miễn
  • Phân biệt ĐTĐ T1 với ĐTĐ type 2, LADA, và các thể đái tháo đường khác
  • Định hướng điều trị insulin sớm, tránh chậm trễ.

2. Khi nào cần làm xét nghiệm miễn dịch?

Nên chỉ định xét nghiệm tự kháng thể trong các tình huống sau:

  • Trẻ em, thiếu niên mới được chẩn đoán đái tháo đường
  • Người lớn gầy, khởi phát nhanh, cần insulin sớm
  • Nghi ngờ LADA (đái tháo đường tự miễn tiềm ẩn ở người lớn)
  • Đái tháo đường không điển hình, khó phân loại
  • Nghiên cứu, tầm soát nguy cơ ở người có tiền sử gia đình ĐTĐ Type 1

3. Các xét nghiệm miễn dịch chính trong ĐTĐ type 1

3.1. Tự kháng thể chống tế bào đảo tụy (Islet Cell Antibodies – ICA)

  • Bản chất: Nhóm tự kháng thể hướng vào nhiều kháng nguyên của tế bào đảo tụy
  • Ý nghĩa: Dương tính gợi ý mạnh cơ chế tự miễn
  • Hạn chế: Kỹ thuật phức tạp, ít đặc hiệu → hiện nay ít dùng trong lâm sàng thường quy

3.2. Tự kháng thể kháng GAD65 (Glutamic Acid Decarboxylase Antibodies – Anti-GAD)

  • Là xét nghiệm phổ biến nhất
  • Dương tính cao ở:
    • ĐTĐ T1 người lớn
    • LADA
  • Giá trị lâm sàng:
    • Phân biệt ĐTĐ T1/LADA với ĐTĐ type 2
    • Tiên lượng tiến triển cần insulin sớm

Anti-GAD có thể tồn tại nhiều năm sau chẩn đoán, rất hữu ích ở người lớn.

3.3. Tự kháng thể kháng IA-2 (Insulinoma-Associated Antigen-2)

  • Đặc hiệu cao cho ĐTĐ T1
  • Thường dương tính ở giai đoạn sớm, đặc biệt ở trẻ em
  • Giá trị tiên lượng tiến triển nhanh sang thiếu insulin

3.4. Tự kháng thể kháng Insulin (Insulin Autoantibodies – IAA)

  • Thường gặp ở trẻ nhỏ mới khởi phát
  • Cần lấy mẫu trước khi điều trị insulin, vì insulin ngoại sinh gây dương tính giả
  • Ít giá trị ở người lớn

3.5. Tự kháng thể kháng ZnT8 (Zinc Transporter 8 Antibodies)

  • Là xét nghiệm mới hơn, giúp tăng độ nhạy chẩn đoán
  • Đặc biệt hữu ích khi:
    • Anti-GAD, IA-2 âm tính
    • Nghi ngờ ĐTĐ T1 nhưng chưa xác định rõ

4. Ý nghĩa của số lượng tự kháng thể

  • ≥ 2 loại tự kháng thể dương tính:
    → Xác suất rất cao ĐTĐ T1 (hoặc sẽ tiến triển thành ĐTĐ T1)
  • Càng nhiều tự kháng thể:
    → Nguy cơ phá hủy tế bào beta càng nhanh
    → Khởi phát lâm sàng sớm hơn

5. Vai trò của C-peptide trong đánh giá chức năng tế bào beta

Mặc dù không phải xét nghiệm miễn dịch, C-peptide luôn được sử dụng song song:

  • C-peptide thấp:
    → Suy giảm tiết insulin nội sinh → ủng hộ ĐTĐ T1
  • C-peptide bình thường/cao:
    → Nghiêng về ĐTĐ type 2 hoặc giai đoạn sớm LADA

Kết hợp tự kháng thể + C-peptide giúp phân loại chính xác nhất.

6. Ứng dụng lâm sàng thực tế

Tình huốngXét nghiệm nên làm
Trẻ em mới chẩn đoánAnti-GAD, IA-2, IAA, ZnT8
Người lớn nghi LADAAnti-GAD ± IA-2, ZnT8
ĐTĐ không điển hìnhBộ tự kháng thể + C-peptide
Nghi ngờ type 2 nhưng cần insulin sớmAnti-GAD, C-peptide

7. Hạn chế của xét nghiệm miễn dịch

  • Âm tính không loại trừ hoàn toàn ĐTĐ T1 (5–10% trường hợp)
  • Giá thành cao, chưa phổ cập tại mọi cơ sở
  • Cần diễn giải trong bối cảnh lâm sàng, không dựa đơn độc

8. Thông điệp thực hành (Clinical pearls)

  • Xét nghiệm miễn dịch là chìa khóa chẩn đoán ĐTĐ T1 và LADA
  • Anti-GAD là lựa chọn đầu tay ở người lớn
  • Nhiều tự kháng thể = nguy cơ cao hơn
  • Luôn kết hợp với C-peptide để đánh giá chức năng tế bào beta
  • Chẩn đoán đúng giúp khởi trị insulin kịp thời, giảm biến chứng

THAM KHẢO:

Diagnosis and Classification of Diabetes: Standards of Care in Diabetes—2026

LƯU Ý: Nội dung trong bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin y khoa và không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi áp dụng.

Share bài viết:

  • Share on Twitter Share on Twitter
  • Share on Facebook Share on Facebook
  • Share on LinkedIn Share on LinkedIn
  • Share via Email Share via Email

THẢO LUẬN – HỎI ĐÁP

Nếu bạn có comment hay câu hỏi nào, vui lòng đến trang HỎI ĐÁP về BỆNH TIỂU ĐƯỜNG để thảo luận.

HỎI ĐÁP BỆNH TIỂU ĐƯỜNG – MIỄN PHÍ !

Written by:
Bs Ngô Thế Phi
Published on:
20/01/2026

Categories: Đái tháo đường type 1, Xét nghiệm và các nghiệm pháp

Explore more

Phòng khám bệnh tiểu đường Điều trị tiểu đường từ xa Hỏi đáp bệnh tiểu đường Liên hệ Bác sĩ
Logo website daithaoduong.com

Footer

PHÒNG KHÁM TIỂU ĐƯỜNG

241 Đặng Văn Bi - Trường Thọ - TP Thủ Đức
Giờ làm việc: Sáng: 6 - 7 giờ, Chiều: 17 - 19 giờ.

BS.CHUYÊN KHOA 2 NGÔ THẾ PHI

Copyright © 2008–2026 Bs Ngô Thế Phi - Website daithaoduong.com
Chính sách quyền riêng tư
Miễn trừ trách nhiệm y khoa