Tăng đường huyết cấp cứu (bao gồm nhiễm toan ceton do đái tháo đường – DKA và hội chứng tăng áp lực thẩm thấu do tăng đường huyết – HHS) là một trong những biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh đái tháo đường, có thể đe dọa tính mạng nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời. Ước tính khoảng 1% số lượt nhập viện ở người bệnh đái tháo đường là vì tình trạng cấp cứu tăng đường huyết, và trong thập kỷ qua tỷ lệ này có xu hướng gia tăng ở cả đái tháo đường típ 1 lẫn típ 2.
Bài viết này giúp bác sĩ, sinh viên y khoa và người bệnh nhận diện sớm các dấu hiệu cảnh báo tăng đường huyết cấp cứu, phân biệt DKA với HHS, và biết khi nào cần đưa người bệnh đi cấp cứu ngay lập tức. Nội dung được biên soạn dựa trên Tiêu chuẩn Chăm sóc Y tế trong Đái tháo đường (Standards of Care in Diabetes) của Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA).
1. Tăng đường huyết cấp cứu là gì?
Tăng đường huyết cấp cứu gồm hai thể lâm sàng chính, có thể xảy ra riêng lẻ hoặc phối hợp trên cùng một người bệnh:
- Nhiễm toan ceton do đái tháo đường (DKA): thường gặp ở đái tháo đường típ 1, diễn tiến nhanh trong vài giờ đến vài ngày, do thiếu hụt insulin nặng khiến cơ thể tăng sinh thể ceton gây toan máu.
- Hội chứng tăng áp lực thẩm thấu do tăng đường huyết (HHS): thường gặp ở đái tháo đường típ 2, diễn tiến chậm hơn (vài ngày đến một tuần), với đường huyết rất cao, mất nước nặng nhưng ít hoặc không có toan ceton.
Khoảng một phần ba các trường hợp cấp cứu tăng đường huyết có biểu hiện phối hợp cả hai thể (DKA-HHS). Vì vậy, việc nhận biết dấu hiệu cảnh báo chung là bước đầu tiên và quan trọng nhất, bất kể thể bệnh nào.
2. Các dấu hiệu cảnh báo tăng đường huyết cấp cứu cần chú ý
Theo ADA, cần nghĩ đến tăng đường huyết cấp cứu ở bất kỳ người bệnh đái tháo đường nào có các biểu hiện sau, đặc biệt khi xuất hiện đồng thời nhiều dấu hiệu:

2.1. Nhóm dấu hiệu sớm – dễ bị bỏ qua
- Khát nước nhiều bất thường (uống nước liên tục vẫn thấy khát)
- Tiểu nhiều lần, tiểu đêm tăng rõ rệt so với thường ngày
- Sụt cân nhanh không rõ nguyên nhân trong vài ngày
- Mệt mỏi, uể oải, giảm khả năng tập trung
- Nhìn mờ thoáng qua
2.2. Nhóm dấu hiệu cảnh báo tiến triển nặng – đặc trưng cho DKA
- Buồn nôn, nôn ói liên tục, không cải thiện
- Đau bụng (đôi khi giống bụng ngoại khoa cấp)
- Thở nhanh, sâu bất thường (kiểu thở Kussmaul) – dấu hiệu cơ thể đang cố bù trừ toan máu
- Hơi thở có mùi trái cây/mùi acetone
- Dấu hiệu mất nước: môi khô, da khô mất đàn hồi, mạch nhanh, huyết áp tụt
2.3. Nhóm dấu hiệu thần kinh – đặc trưng cho HHS, luôn là dấu hiệu nguy hiểm
- Thay đổi tri giác: lơ mơ, lú lẫn, nói năng không mạch lạc
- Yếu liệt khu trú hoặc co giật (dễ nhầm với đột quỵ)
- Hôn mê
Ở HHS, thay đổi tri giác thường gặp hơn DKA vì mức đường huyết và độ thẩm thấu máu tăng rất cao; người bệnh thường vẫn tỉnh táo trong giai đoạn đầu của DKA.
| 🚨 CẢNH BÁO ĐỎ – CẦN ĐƯA NGƯỜI BỆNH ĐI CẤP CỨU NGAY KHI CÓ MỘT TRONG CÁC DẤU HIỆU SAU: – Không thể uống nước hoặc bù dịch bằng đường uống – Nôn ói liên tục, không kiểm soát được – Đường huyết và/hoặc ceton không cải thiện dù đã tiêm insulin theo hướng dẫn – Thay đổi ý thức: lơ mơ, lú lẫn, khó đánh thức – Thở nhanh sâu bất thường, đau bụng dữ dội – Bất kỳ dấu hiệu nào cho thấy bệnh đang diễn tiến xấu đi nhanh chóng |
3. Phân biệt DKA và HHS
Bảng dưới đây tóm tắt đặc điểm lâm sàng giúp phân biệt hai thể cấp cứu tăng đường huyết:
| Đặc điểm | Nhiễm toan ceton (DKA) | Tăng áp lực thẩm thấu (HHS) |
| Tốc độ khởi phát | Vài giờ đến vài ngày | Vài ngày đến một tuần |
| Tri giác | Thường còn tỉnh táo | Thường thay đổi tri giác |
| Triệu chứng tiêu hóa | Buồn nôn, nôn, đau bụng thường gặp | Ít gặp, thường kèm bệnh cấp tính khác |
| Kiểu thở | Thở Kussmaul (nhanh, sâu) | Thường không có |
| Mức đường huyết | Có thể chỉ tăng nhẹ (kể cả DKA đường huyết bình thường) | Rất cao, thường ≥ 600 mg/dL |
| Thể ceton / toan máu | Có toan ceton rõ | Thường không có toan ceton đáng kể |
Nguồn: ADA – Standards of Care in Diabetes 2026, Chương 16 “Diabetes Care in the Hospital”, Bảng 16.2.
🩺 DÀNH CHO BÁC SĨ – Tiêu chuẩn chẩn đoán (tham khảo nhanh)
| Tiêu chuẩn | DKA | HHS |
| Đường huyết | ≥ 200 mg/dL (11,1 mmol/L) hoặc có tiền sử đái tháo đường | ≥ 600 mg/dL (33,3 mmol/L) |
| Thể ceton (Beta-hydroxybutyrate) | ≥ 3,0 mmol/L (hoặc ceton niệu ≥ 2+) | < 3,0 mmol/L (không toan ceton đáng kể; ceton niệu < 2+) |
| Toan máu | pH < 7,3 và/hoặc bicarbonate < 18 mmol/L | pH ≥ 7,3 và bicarbonate ≥ 15 mmol/L |
| Độ thẩm thấu máu hiệu dụng | Không phải tiêu chuẩn bắt buộc | > 300 mOsm/kg |
Lưu ý DKA đường huyết bình thường (euglycemic DKA): khoảng 10% các trường hợp DKA có đường huyết dưới 200 mg/dL, thường gặp khi ăn uống kém, có thai, dùng rượu bia, suy gan, hoặc đang dùng thuốc ức chế SGLT2. Không nên loại trừ DKA chỉ vì đường huyết không quá cao.
Nguồn: ADA – Standards of Care in Diabetes 2026, Chương 16 “Diabetes Care in the Hospital”, Bảng 16.1.
4. Ai có nguy cơ cao gặp tăng đường huyết cấp cứu?
Một số yếu tố làm tăng nguy cơ xảy ra DKA hoặc HHS, cần được bác sĩ và người bệnh lưu ý:
| Nhóm yếu tố nguy cơ | Chi tiết |
| Loại đái tháo đường | Đái tháo đường típ 1 hoặc thiếu hụt insulin tuyệt đối |
| Tiền sử bệnh | Đã từng bị DKA/HHS hoặc hạ đường huyết nặng trước đây |
| Bệnh lý đi kèm | Có biến chứng đái tháo đường khác; bệnh mạn tính khác; rối loạn tâm thần (trầm cảm, rối loạn lưỡng cực, rối loạn ăn uống) |
| Hành vi – lối sống | Uống rượu bia, sử dụng chất kích thích, tự ý bỏ liều/nhịn insulin |
| Kiểm soát đường huyết | HbA1c cao kéo dài |
| Thuốc điều trị | Đang dùng thuốc ức chế SGLT2 (nguy cơ DKA kể cả khi đường huyết không quá cao) |
| Yếu tố xã hội | Điều kiện tiếp cận y tế, kinh tế – xã hội khó khăn |
Nguồn: ADA – Standards of Care in Diabetes 2026, Bảng 6.8.
5. Vì sao không nên chủ quan?
Tăng đường huyết cấp cứu không chỉ nguy hiểm trong giai đoạn cấp. Theo dữ liệu được ADA tổng hợp, tỷ lệ tử vong nội viện do DKA dao động từ 0,2% (đái tháo đường típ 1) đến 1,0% (đái tháo đường típ 2), còn tỷ lệ tử vong nội viện do HHS tuy đã giảm nhưng vẫn đáng kể. Đáng chú ý, người bệnh sau khi xuất viện vì DKA có nguy cơ tử vong trong năm đầu tiên cao gấp 13 lần so với dân số chung, cho thấy đây là một dấu hiệu cảnh báo tình trạng sức khỏe tổng thể cần được theo dõi sát, không chỉ là một biến cố đơn lẻ.
6. Phòng ngừa tăng đường huyết cấp cứu
Phần lớn các trường hợp DKA và HHS có thể phòng ngừa được nếu người bệnh và người nhà được hướng dẫn đầy đủ:
- Không tự ý ngừng insulin nền, kể cả khi ăn uống kém hoặc đang bị ốm.
- Theo dõi đường huyết và thể ceton (que thử nước tiểu hoặc máy đo ceton máu) khi có bệnh cấp tính, bỏ bữa, hoặc khi đường huyết vượt quá 200 mg/dL (11,1 mmol/L).
- Thực hiện “quy tắc ngày ốm” (sick day rules): uống đủ nước, không nhịn insulin, đo đường huyết/ceton thường xuyên hơn, và liên hệ bác sĩ sớm.
- Tạm ngưng thuốc ức chế SGLT2 theo hướng dẫn của bác sĩ khi ốm cấp, nhịn ăn kéo dài hoặc trước phẫu thuật.
- Tái khám định kỳ, rà soát tiền sử cấp cứu tăng đường huyết ở mỗi lần khám, đặc biệt với người có nguy cơ cao.
- Được giáo dục có cấu trúc về cách nhận biết, phòng ngừa và xử trí sớm — đặc biệt quan trọng với người bệnh đái tháo đường típ 1 và người từng bị DKA/HHS trước đó.
| ✅ NGƯỜI BỆNH NÊN LÀM GÌ KHI NGHI NGỜ CÓ DẤU HIỆU CẢNH BÁO? Đo đường huyết ngay; nếu có que thử, kiểm tra thêm ceton Uống nước (nếu còn uống được) và không tự ý ngừng insulin Liên hệ ngay với bác sĩ điều trị hoặc đội ngũ chăm sóc đái tháo đường Nếu có dấu hiệu cảnh báo đỏ ở mục 2, đến cơ sở cấp cứu gần nhất ngay lập tức — không chờ đợi |
7. Kết luận
Tăng đường huyết cấp cứu — dù là nhiễm toan ceton do đái tháo đường (DKA) hay hội chứng tăng áp lực thẩm thấu (HHS) — đều có thể diễn tiến nhanh và đe dọa tính mạng, nhưng phần lớn có thể phòng ngừa được nếu người bệnh, gia đình và nhân viên y tế nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo tăng đường huyết cấp cứu và hành động kịp thời. Trang bị kiến thức, duy trì theo dõi đường huyết đều đặn và không chủ quan với những thay đổi bất thường của cơ thể chính là chìa khóa để tránh những hậu quả đáng tiếc.
Tài liệu tham khảo:
American Diabetes Association. Standards of Care in Diabetes—2026. Diabetes Care 2026;49(Suppl. 1) — Chương 6 “Glycemic Goals, Hypoglycemia, and Hyperglycemic Crises” và Chương 16 “Diabetes Care in the Hospital”.
LƯU Ý: Nội dung trong bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin y khoa và không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi áp dụng.
Share bài viết:
THẢO LUẬN – HỎI ĐÁP
Nếu bạn có comment hay câu hỏi nào, vui lòng đến trang HỎI ĐÁP BỆNH TIỂU ĐƯỜNG để thảo luận.

