• Bỏ qua primary navigation
  • Skip to main content
Bs Ngô Thế Phi - website daithaoduong.com - Kiến thức bệnh tiểu đường, đái tháo đường

Website daithaoduong.com

Kiến thức bệnh tiểu đường | Đái tháo đường

  • BLOG
    • BỆNH TIỂU ĐƯỜNG TYPE 1
    • Bệnh tiểu đường type 2
    • Tiền tiểu đường
    • Tiểu đường thai kỳ
    • Chẩn đoán tiểu đường
    • Điều trị bệnh tiểu đường
    • Hướng dẫn cách ăn uống
    • Hoạt động thể lực
    • Thuốc điều trị tiểu đường
    • Các loại insulin
    • Biến chứng tiểu đường
    • Hướng dẫn bệnh nhân
  • TRANG TƯ VẤN ONLINE
  • PHÒNG KHÁM
    • ĐIỀU TRI TIỂU ĐƯỜNG TỪ XA
    • TƯ VẤN TIỂU ĐƯỜNG ONLINE
  • HỎI ĐÁP
  • ĐĂNG NHẬP
  • Show Search
Hide Search
Trang chủ/Đái tháo đường thai kỳ/Insulin là gì? Các loại insulin trong điều trị bệnh tiểu đường – đái tháo đường
Insulin các loại dành cho điều trị đái tháo đường, thuốc tiêm insulin nhanh, chậm, pha trộn, và insulin dài hạn phù hợp với bệnh nhân diabetes.

Insulin là gì? Các loại insulin trong điều trị bệnh tiểu đường – đái tháo đường

Nội dung Ẩn
Insulin là gì?
Phân loại Insulin
Bảng: Các loại insulin và đặc điểm tại Việt Nam
Cơ chế tác dụng của Insulin
Chỉ định sử dụng Insulin trong điều trị đái tháo đường
Vị trí tiêm Insulin
Cách bảo quản và sử dụng Insulin an toàn
Cách điều chỉnh liều Insulin
🩺 Các bước điều chỉnh liều insulin:
Các loại Insulin ở Việt Nam
Insulin người
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài
Insulin trộn, hỗn hợp
Tổng kết về insulin

Insulin là gì?

Insulin là một hormone tự nhiên được tuyến tụy sản xuất, giúp cơ thể sử dụng và dự trữ glucose từ thức ăn. Insulin đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc duy trì đường huyết ổn định.
Khi tuyến tụy không sản xuất đủ insulin (đái tháo đường typ 1) hoặc cơ thể kháng insulin (đái tháo đường typ 2), glucose sẽ tăng cao trong máu gây ra tăng đường huyết mãn tính.

Phân loại Insulin

Insulin được phân loại theo thời gian bắt đầu tác dụng, thời gian đạt đỉnh và thời gian kéo dài tác dụng:

Bảng: Các loại insulin và đặc điểm tại Việt Nam

Nhóm insulinKhởi phát (Onset)Đỉnh (Peak)Thời gian tác dụng (Duration)Tên thương mại ở Việt Nam
Insulin Analog tác dụng rất nhanh
Lispro10–20 phút1–2 giờ3–5 giờHumalog
Aspart10–20 phút1–3 giờ3–5 giờNovoRapid
Glulisine10–20 phút1–1.5 giờ3–5 giờApidra
Insulin người, tác dụng nhanh
Regular30–60 phút2–4 giờ6–8 giờActrapid Human
Insulin tác dụng trung bình
NPH1–2 giờ4–12 giờ12–18 giờInsulatard, Humulin N
Insulin Analog tác dụng kéo dài
Glargine U1001–2 giờKhông đỉnh~24 giờLantus, Basaglar
Glargine U3001–2 giờKhông đỉnh>30–36 giờToujeo
Detemir1–2 giờKhông đỉnh18–24 giờLevemir
Degludec30–90 phútKhông đỉnh>42 giờTresiba
Insulin trộn sẵn: Insulin người 2 pha
Insulin người  30% + Insulin người gắn Protamine 70%30–60 phút2–8 giờ12–18 giờMixtard 30
Insulin Analog trộn sẵn
Aspart Mix10–20 phút1–4 giờ12–24 giờNovoMix 30
Lispro Mix10–20 phút1–4 giờ12–24 giờHumalog Mix 25Humalog Mix 50
Insulin Aspart + insulin Degludeg10–20 phút1- 4 giờ24 – 42 giờRyzodeg 70/30
Insulin Analog kết hợp với thuốc đồng vận GLP-1
Insulin degludec + LiraglutideTương tự degludecKhông đỉnh>24–42 giờXultophy
Insulin Glargin + LixisenatideTương tự glargineKhông đỉnh~24 giờSoliqua

Cơ chế tác dụng của Insulin

Insulin giúp hạ đường huyết thông qua các cơ chế:

  • Tăng hấp thu glucose vào tế bào cơ và mô mỡ.
  • Giảm sản xuất glucose ở gan.
  • Thúc đẩy tạo glycogen – dạng dự trữ năng lượng của glucose.
  • Ức chế phân giải mỡ và protein.

👉 Hiểu đơn giản: Insulin giúp đường Glucose đi vào tế bào, biến năng lượng từ thức ăn thành nhiên liệu cho cơ thể, tránh dư thừa đường trong máu.

Chỉ định sử dụng Insulin trong điều trị đái tháo đường

Insulin được chỉ định trong các trường hợp sau:

  1. Đái tháo đường typ 1 – thiếu hụt insulin tuyệt đối, cần điều trị suốt đời.
  2. Đái tháo đường typ 2 – khi đường trong máu rất cao, hay khi thuốc uống không còn hiệu quả hoặc trong thời gian stress (nhiễm trùng, phẫu thuật, mang thai)…
  3. Đái tháo đường thai kỳ – khi chế độ ăn và vận động không đủ kiểm soát đường huyết.
  4. Cấp cứu nội tiết như nhiễm toan ceton (DKA) hoặc tăng áp lực thẩm thấu.
  5. Bệnh nhân nội trú có đường huyết dao động khó kiểm soát.

Vị trí tiêm Insulin

Tiêm insulin đúng vị trí giúp thuốc hấp thu hiệu quả và ổn định hơn:

Vị trí tiêmĐặc điểm hấp thu
Vùng bụngHấp thu nhanh nhất, phù hợp với insulin tác dụng nhanh/ngắn.
Mặt ngoài cánh tayHấp thu trung bình
ĐùiHấp thu chậm hơn, thích hợp với insulin tác dụng kéo dài.
MôngHấp thu chậm nhất, cần luân phiên vị trí tiêm.

🔹 Lưu ý: Luân chuyển vùng tiêm để tránh phì đại mô mỡ hoặc chai cục tại chỗ tiêm.

Biểu đồ vị trí tiêm trên cơ thể người.
Vị trí tiêm Insulin

Cách bảo quản và sử dụng Insulin an toàn

  • Chưa mở: Bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh (2–8 °C), không để đông lạnh.
  • Đang sử dụng: Có thể giữ ở nhiệt độ phòng (< 30 °C) trong 28 ngày.
  • Tránh nhiệt và ánh sáng trực tiếp.
  • Không dùng nếu insulin bị vón cục, đổi màu, hoặc hết hạn.
  • Đặt bút tiêm ở tư thế thẳng đứng, tránh ẩm mốc.

Cách điều chỉnh liều Insulin

Mục tiêu kiểm soát đường huyết theo khuyến cáo ADA 2025:

  • Đường huyết đói: 80–130 mg/dL
  • Sau ăn: < 180 mg/dL

🩺 Các bước điều chỉnh liều insulin:

  1. Bắt đầu bằng insulin nền (Basal insulin): 0,1–0,2 UI/kg/ngày.
  2. Theo dõi đường huyết buổi sáng – điều chỉnh mỗi 3–4 ngày tăng 2–4 UI đến khi đạt mục tiêu.
  3. Thêm insulin nhanh (Bolus) – nếu đường huyết sau ăn còn cao.
  4. Phác đồ Basal–Bolus: Tổng liều hằng ngày ≈ 50% nền + 50% nhanh.
  5. Tính tỉ lệ Insulin–Carbohydrate: 1 UI insulin cho 10–15 g carbohydrate.
  6. Phòng hạ đường huyết: Giảm 10–20% liều sau khi có cơn hạ đường huyết.

💡 Mẹo nhỏ: Điều chỉnh insulin dựa trên xu hướng đường huyết nhiều ngày liên tiếp, không chỉ một giá trị đơn lẻ.

Các loại Insulin ở Việt Nam

Insulin người

  • Tác dụng nhanh: Regular Insulin, Insulin thường, Human Insulin
  • Tác dụng trung bình: NPH Insulin

Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn

Insulin tác dụng nhanh, ngắn
  • Aspart: Novo rapid
  • Lispro: Humalog rapid
  • Glulisine; Apidra

Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài

  • Insulin Glargine : Lantus U 100
  • Insulin Glargine U 300: Toujeo
  • Insulin Detemir : Levemir
  • Insulin Degludec : Tresiba
Bút tiêm insulin Lantus - Glargin
Insulin Glargine: Lantus
Bút tiêm insulin Tresiba, FlexTouch 100 và 200 unit.
Insulin Degludec – Tresiba

Insulin trộn, hỗn hợp

– 70% insulin isophane/30% Insulin hòa tan (Insulin Mixtard 30, Scilin 30/70)
– 70% NPL/30% Lispro (Humalog 70/30)
– 75% NPL/25% Lispro (Humalog 70/30)
– 50% NPL/50% Lispro (Humalog 50/50)
– 70% Insulin Aspart Protamine/30% Insulin Aspart hòa tan (Novomix 30)
– 70% insulin Degludec/30% insulin Aspart (Ryzodeg).

Tổng kết về insulin

  • Insulin là hormone thiết yếu giúp cơ thể sử dụng năng lượng từ đường.
  • Có nhiều loại insulin khác nhau – từ tác dụng nhanh đến kéo dài.
  • Tiêm đúng vị trí và bảo quản đúng cách giúp thuốc phát huy hiệu quả tối đa.
  • Liều insulin cần được cá nhân hóa theo chế độ ăn, hoạt động và chỉ số đường huyết.
  • Việc giáo dục bệnh nhân và theo dõi định kỳ là chìa khóa cho điều trị thành công.

Tham khảo: Cách chỉnh liều insulin

LƯU Ý: Nội dung trong bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin y khoa và không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi áp dụng.

Share bài viết:

  • Share on Twitter Share on Twitter
  • Share on Facebook Share on Facebook
  • Share on LinkedIn Share on LinkedIn
  • Share via Email Share via Email

THẢO LUẬN – HỎI ĐÁP

Nếu bạn có comment hay câu hỏi nào, vui lòng đến trang HỎI ĐÁP BỆNH TIỂU ĐƯỜNG để thảo luận.

HỎI ĐÁP BỆNH TIỂU ĐƯỜNG – MIỄN PHÍ !

Written by:
Bs Ngô Thế Phi
Published on:
01/11/2025

Categories: Đái tháo đường thai kỳ, Đái tháo đường type 1, Đái tháo đường type 2, Điều trị đái tháo đường, Insulin và nhóm thuốc tiêm GLP-1

Nói về Bs Ngô Thế Phi

Bác sĩ Chuyên khoa 2 Nội tiết

PHÒNG KHÁM TIỂU ĐƯỜNG
241 Đặng Văn Bi - P. Thủ Đức - TP. Hồ Chí Minh
Tel: 0988 333 660

Explore more

Phòng khám bệnh tiểu đường Điều trị tiểu đường từ xa Hỏi đáp bệnh tiểu đường Liên hệ Bác sĩ
Logo website daithaoduong.com

Footer

PHÒNG KHÁM TIỂU ĐƯỜNG

241 Đặng Văn Bi - Trường Thọ - TP Thủ Đức
Giờ làm việc: Sáng: 6 - 7 giờ, Chiều: 17 - 19 giờ.

BS.CHUYÊN KHOA 2 NGÔ THẾ PHI

Copyright © 2008–2026 Bs Ngô Thế Phi - Website daithaoduong.com
Chính sách quyền riêng tư
Miễn trừ trách nhiệm y khoa