• Bỏ qua primary navigation
  • Skip to main content
Bs Ngô Thế Phi - website daithaoduong.com - Kiến thức bệnh tiểu đường, đái tháo đường

Website daithaoduong.com

Kiến thức bệnh tiểu đường | Đái tháo đường

  • BLOG
    • BỆNH TIỂU ĐƯỜNG TYPE 1
    • Bệnh tiểu đường type 2
    • Tiền tiểu đường
    • Tiểu đường thai kỳ
    • Chẩn đoán tiểu đường
    • Điều trị bệnh tiểu đường
    • Hướng dẫn cách ăn uống
    • Hoạt động thể lực
    • Thuốc điều trị tiểu đường
    • Các loại insulin
    • Biến chứng tiểu đường
    • Hướng dẫn bệnh nhân
  • TRANG TƯ VẤN ONLINE
  • PHÒNG KHÁM
    • ĐIỀU TRI TIỂU ĐƯỜNG TỪ XA
    • TƯ VẤN TIỂU ĐƯỜNG ONLINE
  • HỎI ĐÁP
  • ĐĂNG NHẬP
  • Show Search
Hide Search
Trang chủ/Đái tháo đường type 2/Bệnh tiểu đường type 2
Bệnh nhân lớn tuổi dễ mác bệnh tiểu đường type 2

Bệnh tiểu đường type 2

Bệnh tiểu đường type 2 hay Đái tháo đường type 2 (T2DM) là bệnh rối loạn chuyển hóa mạn tính, trong đó glucose máu tăng kéo dài do:

  • Cơ thể không sử dụng insulin hiệu quả (đề kháng insulin)
  • Tụy không còn khả năng tăng tiết insulin bù đủ cho nhu cầu

Đây là dạng đái tháo đường thường gặp nhất, chiếm ~90–95% tổng số ca.

Nội dung Ẩn
1. Cơ chế gây tăng đường glucose máu trong bệnh tiểu đường type 2
1.1. Đề kháng insulin (insulin resistance)
1.2. Suy giảm chức năng tế bào β tụy
1.3. Rối loạn hệ incretin (GLP-1, GIP)
1.4. Thận tăng tái hấp thu glucose
2. Những yếu tố nguy cơ gây bệnh tiểu đường type 2
2.1. Nguy cơ không thay đổi được
2.2. Yếu tố nguy cơ có thể can thiệp
2.3. Nhóm nguy cơ đặc biệt (cần tầm soát tích cực)
3. Làm sao để chẩn đoán bệnh tiểu đường type 2?
4. Triệu chứng bệnh tiểu đường type 2
4.1. Triệu chứng kinh điển
4.2. Triệu chứng “mơ hồ” nhưng rất hay gặp
5. Xét nghiệm chẩn đoán bệnh đái tháo đường
5.1. Xét nghiệm chẩn đoán trực tiếp
5.2. Đánh giá toàn diện ban đầu theo ADA 2025
6. Điều trị tiểu đường type 2 (theo định hướng ADA 2025)
6.1. Mục tiêu điều trị
6.2. Ba trụ cột chính trong điều trị đái tháo đường type 2
6.3. Điều trị thuốc theo ADA 2025 (tóm lược)
7. Chế độ ăn khỏe mạnh cho bệnh nhân tiểu đường type 2
7.1. Mục tiêu
7.2. Nguyên tắc thực hành
7.3. Một số mô hình ăn được ADA chấp nhận
8. Bệnh nhân tiểu đường phải tăng cường tập luyện thể lực
9. Tuân thủ điều trị theo y lệnh bác sĩ
9.1. Tại sao bệnh nhân tiểu đường type 2 hay bỏ thuốc?
9.2. Vai trò của bác sĩ
10. Các biến chứng thường gặp của bệnh tiểu đường type 2
10.1. Biến chứng cấp tính
10.2. Các biến chứng mạn tính của bệnh tiểu đường type 2
11. Làm sao sống khoẻ với bệnh tiểu đường?
11.1. Người bệnh cần được giáo dục những gì?
11.2. Vai trò đội ngũ y tế
12. Phòng ngừa bệnh tiểu đường type 2
12.1. Ở người có nguy cơ cao hoặc tiền đái tháo đường
12.2. Chiến lược phòng ngừa
Lời kết
CÁC CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ BỆNH ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TYPE 2

1. Cơ chế gây tăng đường glucose máu trong bệnh tiểu đường type 2

Để dễ hình dung, hãy coi glucose như “nhiên liệu” và insulin là “chìa khóa mở cửa” đưa nhiên liệu vào tế bào.

Insulin giúp đưa Glucose vào trong tế bào.

Ở người bình thường:

  • Sau ăn → đường máu tăng → tụy tiết insulin để giảm đường trong máu.
  • Insulin mở “cửa” ở cơ, gan, mô mỡ → đường Glucose đi vào tế bào, đường máu trở về bình thường.

Ở bệnh nhân đái tháo đường type 2, cả hai quá trình cùng hỏng:

1.1. Đề kháng insulin (insulin resistance)

Trong bệnh tiểu đường type 2, các cơ quan tăng phản kháng lại tác dụng của insulin ( gọi là đề kháng insulin):

  • Tại cơ vân: tế bào cơ “không còn nghe lời insulin”, không lấy glucose vào → đường sau ăn tăng cao trong máu.
  • Tại gan: dù đường máu đã cao, gan vẫn “tự sản xuất thêm đường” (tân tạo glucose) → tăng đường lúc đói
  • Tại mô mỡ: tăng ly giải mỡ → tăng acid béo tự do, làm đề kháng insulin nặng thêm

Hình ảnh dễ hiểu:

Insulin thất bại trong việc mở cửa tế bào để Glucose đi vào, làm tăng Glucose ở lại trong máu, gây ra bệnh tiểu đường type 2.

1.2. Suy giảm chức năng tế bào β tụy

Giai đoạn đầu:

  • Tụy tăng tiết insulin để bù cho đề kháng insulin.
  • Về lâu dài, tế bào β bị quá tải, tổn thương và suy giảm chức năng sản xuất.
  • Mất dần pha tiết insulin sớm → tăng đường sau ăn
  • Cuối cùng insulin nội sinh không đủ → phải dùng insulin ngoại sinh

1.3. Rối loạn hệ incretin (GLP-1, GIP)

  • Bình thường, hormon incretin (GLP-1, GIP) sau ăn sẽ kích thích tụy tiết insulin và giảm glucagon
  • Ở T2DM, tín hiệu incretin suy giảm → tụy đáp ứng kém → đường tăng sau ăn

Đây là cơ sở để dùng GLP-1 receptor agonist trong điều trị theo ADA 2025.

1.4. Thận tăng tái hấp thu glucose

Trong T2DM, thận “đặt lại ngưỡng” và giữ đường nhiều hơn thay vì thải ra nước tiểu, góp phần làm tăng glucose máu. Đây là lý do có nhóm thuốc ức chế SGLT2 – giúp tăng thải glucose qua nước tiểu.

2. Những yếu tố nguy cơ gây bệnh tiểu đường type 2

2.1. Nguy cơ không thay đổi được

  • Tuổi: nguy cơ tăng dần sau 35–40 tuổi (ADA 2025 khuyến cáo tầm soát từ 35 tuổi).
  • Tiền sử gia đình: có cha mẹ, anh chị em ruột bị bệnh tiểu đường type 2.
  • Yếu tố chủng tộc: người châu Á có nguy cơ cao hơn, dù BMI không quá cao

2.2. Yếu tố nguy cơ có thể can thiệp

  • Thừa cân – béo phì (đặc biệt béo bụng, vòng eo lớn)
  • Ít hoạt động thể lực
  • Chế độ ăn nhiều tinh bột tinh chế, đường đơn, thức ăn nhanh
  • Hút thuốc lá, uống rượu bia nhiều
  • Ngủ ít, stress kéo dài

2.3. Nhóm nguy cơ đặc biệt (cần tầm soát tích cực)

  • Tiền đái tháo đường (IFG, IGT, HbA1c 5.7–6.4%)
  • Phụ nữ có tiền sử đái tháo đường thai kỳ
  • Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS)
  • Tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD)

3. Làm sao để chẩn đoán bệnh tiểu đường type 2?

Theo ADA 2025, chẩn đoán đái tháo đường khi có ít nhất một trong các tiêu chuẩn sau (nên xác nhận bằng xét nghiệm lặp lại nếu không có triệu chứng điển hình):

  1. Glucose huyết tương lúc đói (FPG) ≥ 126 mg/dL (7,0 mmol/L)
  2. HbA1c ≥ 6,5% (xét nghiệm chuẩn hóa NGSP/DCCT)
  3. Glucose huyết tương 2 giờ sau nghiệm pháp dung nạp glucose 75g (OGTT) ≥ 200 mg/dL (11,1 mmol/L)
  4. Glucose huyết tương bất kỳ ≥ 200 mg/dL (11,1 mmol/L) kèm triệu chứng kinh điển (uống nhiều, tiểu nhiều, sụt cân không rõ nguyên nhân)

Trong thực hành, thường ưu tiên HbA1c + FPG vì thuận tiện, đánh giá được cả mức độ tăng đường mạn tính.

4. Triệu chứng bệnh tiểu đường type 2

Điểm khó là: rất nhiều bệnh nhân hoàn toàn không có triệu chứng rõ ràng trong nhiều năm.

4.1. Triệu chứng kinh điển

  • Tiểu nhiều: đường Glucose trong máu cao kéo nước ra ngoài→ đi tiểu nhiều lần, tiểu đêm
  • Khát nhiều: mất nước → khát liên tục, uống nước nhiều
  • Ăn nhiều: đói nhanh, ăn nhiều vẫn mệt. Vì Glucose không vào được tế bào để cung nấp năng lượng.
  • Sụt cân: mặc dù ăn uống bình thường: do mất nước và cơ thể không sử dụng được nguồn Glucose để tạo năng lượng.

4.2. Triệu chứng “mơ hồ” nhưng rất hay gặp

  • Mệt mỏi, uể oải, giảm tập trung
  • Dấu hiệu nhiễm trùng tái phát: nấm âm đạo, mụn nhọt, viêm da, nhiễm trùng tiểu.
  • Mờ mắt thoáng qua.
  • Tê rần, châm chích ở bàn chân.

👉 Do vậy, cần lưu ý: bất kỳ bệnh nhân nào > 35 tuổi, thừa cân, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu… đều nên được tầm soát đường huyết, ngay cả khi không có triệu chứng.


5. Xét nghiệm chẩn đoán bệnh đái tháo đường

5.1. Xét nghiệm chẩn đoán trực tiếp

  • FPG (Fasting Plasma Glucose – Đường Glucose huyết tương lúc đói)
  • OGTT 75g (Nghiệm pháp dung nạp uống 75 gr Glucose ): nhạy trong phát hiện rối loạn dung nạp glucose
  • HbA1c: tiêu chuẩn vàng đánh giá kiểm soát đường trung bình 3 tháng

5.2. Đánh giá toàn diện ban đầu theo ADA 2025

Ngoài việc chẩn đoán Bệnh tiểu đường type 2 – T2DM, cần làm thêm:

  • Xét nghiệm lipid máu: LDL-C, HDL-C, triglyceride
  • Chức năng thận: creatinine, eGFR, microalbumin niệu
  • Điện tâm đồ, huyết áp: đánh giá nguy cơ tim mạch
  • Khám bàn chân: Khám cảm giác, chạm nhẹ hay monofilament, mạch, biến dạng
  • Khám mắt (soi đáy mắt): phát hiện bệnh võng mạc

Điều này phù hợp với quan điểm của ADA: chẩn đoán đái tháo đường đồng nghĩa với đánh giá nguy cơ tim mạch – thận – thần kinh ngay từ đầu. (American Diabetes Association)

6. Điều trị tiểu đường type 2 (theo định hướng ADA 2025)

6.1. Mục tiêu điều trị

  • Mục tiêu HbA1c thường là < 7%
  • Có thể chặt chẽ hơn (< 6,5%) ở bệnh nhân trẻ, ít bệnh lý khác đi kèm
  • Hoặc nới lỏng (< 8%) ở người cao tuổi, đa bệnh lý, nguy cơ hạ đường huyết cao.

6.2. Ba trụ cột chính trong điều trị đái tháo đường type 2

  1. Thay đổi lối sống (diet + exercise + giảm cân)
  2. Thuốc điều trị hạ đường huyết
  3. Kiểm soát toàn diện yếu tố nguy cơ tim mạch (HA, lipid, hút thuốc…)

6.3. Điều trị thuốc theo ADA 2025 (tóm lược)

  • Metformin: vẫn là lựa chọn nền cho đa số bệnh nhân, trừ khi có chống chỉ định
  • Nếu bệnh nhân có bệnh tim mạch, suy tim hoặc bệnh thận mạn → ADA 2025 khuyến cáo ưu tiên GLP-1 RA hoặc SGLT2i ngay từ sớm, có thể song song hoặc trước metformin, vì lợi ích tim mạch – thận. (medils.com)
  • Các nhóm thuốc khác:
    • SGLT2i: dapagliflozin, empagliflozin… (thải đường qua nước tiểu, bảo vệ tim – thận)
    • GLP-1 RA: semaglutide, dulaglutide… (giảm HbA1c, giảm cân, giảm biến cố tim mạch)
    • DPP-4i: sitagliptin, linagliptin…
    • Insulin: dùng khi HbA1c rất cao, bệnh nặng, hoặc tế bào β suy kiệt

7. Chế độ ăn khỏe mạnh cho bệnh nhân tiểu đường type 2

7.1. Mục tiêu

  • Giúp ổn định đường huyết
  • Giảm cân nếu thừa cân
  • Cải thiện huyết áp, lipid máu và sức khỏe tim mạch

7.2. Nguyên tắc thực hành

  • Giảm tinh bột tinh chế: gạo trắng, bún, phở, mì, bánh kẹo
  • Ưu tiên tinh bột phức: gạo lứt, yến mạch, khoai, đậu
  • Tăng rau xanh và chất xơ hòa tan (rau lá, đậu, trái cây ít ngọt)
  • Chọn đạm tốt: cá, thịt nạc, trứng, sữa ít béo, đậu nành
  • Hạn chế chất béo bão hòa (mỡ động vật, đồ chiên), thay bằng dầu thực vật tốt (olive, canola, đậu nành)
  • Tránh nước ngọt, nước trái cây đóng chai, trà sữa, đồ uống nhiều đường

7.3. Một số mô hình ăn được ADA chấp nhận

  • Mediterranean diet
  • DASH diet
  • Low GI diet (chỉ số đường huyết thấp)

ADA khuyến cáo: Phương pháp đĩa thức ăn là cách đơn giản giúp bệnh nhân đái tháo đường dễ dàng tuân thủ.

Không bắt buộc “một mô hình cho tất cả”, mà phải cá nhân hóa, phù hợp văn hóa ăn uống Việt Nam.

8. Bệnh nhân tiểu đường phải tăng cường tập luyện thể lực

Theo ADA 2025: (American Diabetes Association)

  • Ít nhất 150 phút/tuần hoạt động thể lực cường độ trung bình (đi bộ nhanh, đạp xe nhẹ, bơi…)
  • Tập sức mạnh cơ (kháng lực) 2–3 lần/tuần
  • Không ngồi liên tục quá 60 phút mà không vận động

Lợi ích:

  • Tăng nhạy cảm insulin
  • Giảm cân, giảm mỡ nội tạng
  • Giảm HbA1c khoảng 0,5–1%
  • Giảm huyết áp, cải thiện chất lượng giấc ngủ, giảm stress

9. Tuân thủ điều trị theo y lệnh bác sĩ

Đái tháo đường type 2 là bệnh mạn tính suốt đời, không thể “uống thuốc vài tháng rồi khỏi hẳn”.

9.1. Tại sao bệnh nhân tiểu đường type 2 hay bỏ thuốc?

  • Cảm giác “không thấy gì bất thường” → nghĩ là bệnh nhẹ
  • Sợ tác dụng phụ, sợ lệ thuộc thuốc
  • Thiếu hiểu biết về biến chứng lâu dài

9.2. Vai trò của bác sĩ

  • Giải thích rõ ràng, dễ hiểu về:
    • Mục tiêu đường huyết, HbA1c
    • Ý nghĩa từng loại thuốc
    • Dấu hiệu hạ đường huyết và cách xử trí
  • Động viên bệnh nhân không tự ý ngưng, không tự điều chỉnh liều khi chưa hỏi ý kiến

10. Các biến chứng thường gặp của bệnh tiểu đường type 2

10.1. Biến chứng cấp tính

  1. Hạ đường huyết
    • Thường do thuốc (insulin, sulfonylurea)
    • Triệu chứng: run tay, vã mồ hôi, đánh trống ngực, lú lẫn
    • Nặng có thể co giật, hôn mê
  2. Hôn mê tăng áp lực thẩm thấu (HHS)
    • Đặc trưng: đường máu rất cao, mất nước nặng, thường ở người già
    • Là cấp cứu nội khoa, tỉ lệ tử vong cao
  3. Nhiễm toan ketone đái tháo đường (DKA)
    • Ít gặp ở T2DM nhưng vẫn có thể xuất hiện trong stress nặng, nhiễm trùng, nhịn đói kéo dài

10.2. Các biến chứng mạn tính của bệnh tiểu đường type 2

A. Biến chứng mạch máu nhỏ của bệnh tiểu đường

  1. Bệnh võng mạc đái tháo đường
    • Gây xuất huyết, phù hoàng điểm, có thể mù lòa
    • Cần khám đáy mắt định kỳ
  2. Bệnh thận đái tháo đường
    • Biểu hiện sớm: microalbumin niệu
    • Lâu dài → suy thận mạn, lọc máu
  3. Bệnh thần kinh ngoại biên
    • Tê bì, đau rát, chuột rút chân
    • Tăng nguy cơ loét bàn chân, cắt cụt chi

B. Biến chứng mạch máu lớn cảu bệnh tiểu đường

  • Nhồi máu cơ tim
  • Đột quỵ não
  • Bệnh động mạch ngoại biên (đau cách hồi, loét chân, hoại tử)

ADA coi bệnh nhân T2DM là nhóm nguy cơ tim mạch cao, cần kiểm soát tích cực huyết áp, lipid, hút thuốc… (American Diabetes Association)

C. Biến chứng khác

  • Gan nhiễm mỡ không do rượu
  • Rối loạn cương dương
  • Giảm nhận thức, sa sút trí tuệ ở người lớn tuổi

11. Làm sao sống khoẻ với bệnh tiểu đường?

Điều quan trọng nhất là chuyển từ suy nghĩ “bệnh nan y” sang “bệnh mạn tính có thể kiểm soát tốt”.

11.1. Người bệnh cần được giáo dục những gì?

  • Hiểu bệnh đái tháo đường type 2 là gì
  • Biết mục tiêu đường huyết, HbA1c cá nhân
  • Cách tự theo dõi đường huyết tại nhà
  • Nhận biết và xử trí hạ đường huyết
  • Cách lựa chọn thực phẩm hàng ngày
  • Tầm quan trọng của hoạt động thể lực đều đặn

11.2. Vai trò đội ngũ y tế

  • Bác sĩ nội – nội tiết: hướng dẫn bệnh nhân thay đổi lối sống, tuân theo phác đồ chẩn đoán, điều trị, phòng ngừa biến chứng…
  • Điều dưỡng – giáo dục viên đái tháo đường: Tăng cường giáo dục bệnh nhân và cộng đồng.
  • Dinh dưỡng – phục hồi chức năng

Sự phối hợp đa chuyên khoa giúp bệnh nhân sống khỏe, hạn chế biến chứng và duy trì chất lượng cuộc sống.


12. Phòng ngừa bệnh tiểu đường type 2

12.1. Ở người có nguy cơ cao hoặc tiền đái tháo đường

Theo ADA 2025: nếu giảm được ít nhất 7% cân nặng và duy trì ≥150 phút vận động/tuần, có thể giảm ~58% nguy cơ tiến triển thành đái tháo đường lâm sàng.

12.2. Chiến lược phòng ngừa

  • Kiểm soát cân nặng (tránh tăng cân sau tuổi 30–35)
  • Tăng vận động thể lực đều đặn
  • Hạn chế nước ngọt, tinh bột tinh chế
  • Ngủ đủ giấc, quản lý stress
  • Tầm soát định kỳ cho nhóm nguy cơ

Lời kết

Đái tháo đường type 2 là bệnh phức tạp nhưng không bí ẩn. Khi hiểu rõ:

  • Cơ chế tăng đường huyết
  • Yếu tố nguy cơ
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán theo ADA 2025
  • Nguyên tắc điều trị, lối sống và phòng biến chứng

Bác sĩ sẽ xây dựng kế hoạch điều trị cá thể hóa, hướng dẫn bệnh nhân sống khoẻ cùng bệnh, thay vì “sợ hãi” vì những biến chứng đã quá muộn.

CÁC CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ BỆNH ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TYPE 2

Nguyên nhân gây bệnh đái tháo đường type 2 là gì?

Bệnh xảy ra do sự kết hợp giữa nhiều yếu tố, và dưới dây là những yêu tố quan trọng:

  • Tuổi cao: nguy cơ tăng sau 40 tuổi nhưng hiện nay gặp nhiều ở người trẻ.
  • Di truyền (trong gia đình có người mắc bệnh).
  • Lối sống: thừa cân, ít vận động, ăn nhiều ngọt – tinh bột…
Ai dễ bị đái tháo đường type 2 ?

Một số nhóm có nguy cơ cao gồm:

  • Phụ nữ từng bị đái tháo đường thai kỳ.
  • Người thừa cân, béo phì (đặc biệt béo bụng).
  • Người ít vận động.
  • Có người thân mắc đái tháo đường.
  • Tăng huyết áp, rối loạn lipid máu…
Triệu chứng của bệnh tiểu đường type 2

Nhiều người không có triệu chứng rõ ràng, nhưng có thể gặp:

  • Nhiễm trùng tái phát (da, răng miệng, tiểu…).
  • Khát nhiều, tiểu nhiều.
  • Ăn nhiều nhưng sụt cân.
  • Mệt mỏi kéo dài.
  • Thị lực mờ.
Đái tháo đường type 2 có chữa khỏi được không?

Không thể chữa khỏi hoàn toàn, nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát tốt.

Một số bệnh nhân đạt được lui bệnh (remission) nếu giảm cân nhiều, thay đổi lối sống và điều trị sớm.

Bệnh tiểu đường type 2 có phòng ngừa được không?

Có. Bạn có thể giảm 40–70% nguy cơ mắc bệnh bằng:

  • Ngủ đủ và giảm stress.
  • Giảm cân 5–10%.
  • Tập thể dục ≥ 150 phút/tuần.
  • Giảm tinh bột, đường.
Tôi có thể sống bình thường nếu bị đái tháo đường type 2 không?

Hoàn toàn có thể.
Nhiều bệnh nhân sống khỏe mạnh đến già nếu tuân thủ điều trị, dinh dưỡng hợp lý và theo dõi định kỳ.

LƯU Ý: Nội dung trong bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin y khoa và không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi áp dụng.

Share bài viết:

  • Share on Twitter Share on Twitter
  • Share on Facebook Share on Facebook
  • Share on LinkedIn Share on LinkedIn
  • Share via Email Share via Email

THẢO LUẬN – HỎI ĐÁP

Nếu bạn có comment hay câu hỏi nào, vui lòng đến trang HỎI ĐÁP BỆNH TIỂU ĐƯỜNG để thảo luận.

HỎI ĐÁP BỆNH TIỂU ĐƯỜNG – MIỄN PHÍ !

Written by:
Bs Ngô Thế Phi
Published on:
20/11/2025

Categories: Đái tháo đường type 2, Kiến thức bệnh đái tháo đường

Nói về Bs Ngô Thế Phi

Bác sĩ Chuyên khoa 2 Nội tiết

PHÒNG KHÁM TIỂU ĐƯỜNG
241 Đặng Văn Bi - P. Thủ Đức - TP. Hồ Chí Minh
Tel: 0988 333 660

Explore more

Phòng khám bệnh tiểu đường Điều trị tiểu đường từ xa Hỏi đáp bệnh tiểu đường Liên hệ Bác sĩ
Logo website daithaoduong.com

Footer

PHÒNG KHÁM TIỂU ĐƯỜNG

241 Đặng Văn Bi - Trường Thọ - TP Thủ Đức
Giờ làm việc: Sáng: 6 - 7 giờ, Chiều: 17 - 19 giờ.

BS.CHUYÊN KHOA 2 NGÔ THẾ PHI

Copyright © 2008–2026 Bs Ngô Thế Phi - Website daithaoduong.com
Chính sách quyền riêng tư
Miễn trừ trách nhiệm y khoa